| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6081
|
|
Trần Bửu Duyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6082
|
|
Nguyễn Lê Khánh Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6083
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6084
|
|
Hoàng Đại Dương | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6085
|
|
Nguyễn Quốc Trung | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6086
|
|
Vũ Phạm Thế Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6087
|
|
Bùi Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6088
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6089
|
|
Đinh Phúc Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6090
|
|
Lê Vũ Thiên Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6091
|
|
Lê Trọng Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6092
|
|
Nguyễn Công Quốc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6093
|
|
Thân Thiên Trí | Nam | 2012 | - | 1471 | - | |||
|
6094
|
|
Hồ Duy Nhất | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6095
|
|
Phan Thành Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6096
|
|
Nguyễn Trần Nam Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6097
|
|
Lê Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6098
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6099
|
|
Nguyễn Thị Hoàng Oanh | Nữ | - | - | - | w | |||
|
6100
|
|
Nguyễn Thị Phương Anh | Nữ | 2017 | - | - | 1480 | w | ||