| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6021
|
|
Phạm Nguyễn Phú Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6022
|
|
Lâm Ngọc Gia An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6023
|
|
Ngô Anh Thư | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6024
|
|
Nguyễn Huy Hiệp | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6025
|
|
Nguyễn Hà Ngọc Tiên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6026
|
|
Trần Cao Minh Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6027
|
|
Lê Văn Nhật Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6028
|
|
Phạm Đại Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6029
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6030
|
|
Lê Thái Học | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6031
|
|
Đỗ Anh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6032
|
|
Bùi Quang Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6033
|
|
Nguyễn Anh Mẫn | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
6034
|
|
Hoàng Nguyên Sỹ Phúc | Nam | 2016 | - | 1673 | 1611 | |||
|
6035
|
|
Đinh Trần Nhật Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6036
|
|
Nguyễn Gia Mạnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6037
|
|
Trần Phạm Bảo Lam | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6038
|
|
Đặng Đỗ Thanh Hà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6039
|
|
Bùi Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6040
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||