| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6001
|
|
Lê Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2004 | - | 1737 | 1562 | w | ||
|
6002
|
|
Nguyễn Bảo Trâm | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6003
|
|
Đỗ Thị Linh Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6004
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2010 | - | 1720 | - | |||
|
6005
|
|
Nguyễn Trịnh Viết Ngữ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6006
|
|
Nguyễn Xuân Cát | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6007
|
|
Tạ Gia Bảo | Nam | 2015 | - | 1441 | - | |||
|
6008
|
|
Nguyễn Thị An Nguyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6009
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6010
|
|
Lê Công Hiếu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6011
|
|
Đỗ Quang Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6012
|
|
Trương Minh Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6013
|
|
Trịnh Minh Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6014
|
|
Nguyễn Văn Tới | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
6015
|
|
Ngô Tường An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6016
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6017
|
|
Bùi Huy Kiên | Nam | 2015 | - | 1456 | - | |||
|
6018
|
|
Nguyễn Thanh Long | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
6019
|
|
Nguyễn Phan Khánh Vy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6020
|
|
Bùi Thị Hồng Khanh | Nam | 1981 | DI | - | - | - | ||