DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6001 FIDE 12446823 Lê Nguyễn Anh Thư Nữ 2004 - 1737 1562 w
6002 FIDE 12453480 Nguyễn Bảo Trâm Nữ 2008 - - - w
6003 FIDE 12455016 Đỗ Thị Linh Thư Nữ 2013 - - - w
6004 FIDE 12455784 Nguyễn Phúc Khang Nam 2010 - 1720 -
6005 FIDE 12458600 Nguyễn Trịnh Viết Ngữ Nam 2014 - - -
6006 FIDE 12458856 Nguyễn Xuân Cát Nam 2004 - - -
6007 FIDE 12460648 Tạ Gia Bảo Nam 2015 - 1441 -
6008 FIDE 12466280 Nguyễn Thị An Nguyên Nữ 2013 - - - w
6009 FIDE 12468584 Nguyễn Hải Phong Nam 2011 - - -
6010 FIDE 561006440 Lê Công Hiếu Nam 2013 - - -
6011 FIDE 12470120 Đỗ Quang Vinh Nam 2010 - - -
6012 FIDE 561006696 Trương Minh Quang Nam 2015 - - -
6013 FIDE 12470376 Trịnh Minh Cường Nam 2014 - - -
6014 FIDE 12406376 Nguyễn Văn Tới Nam 1990 - - -
6015 FIDE 561009512 Ngô Tường An Nữ 2014 - - - w
6016 FIDE 561009768 Lê Minh Huy Nam 2020 - - -
6017 FIDE 12473448 Bùi Huy Kiên Nam 2015 - 1456 -
6018 FIDE 12473960 Nguyễn Thanh Long Nam 1995 NA - - -
6019 FIDE 561011304 Nguyễn Phan Khánh Vy Nữ 2019 - - - w
6020 FIDE 12409448 Bùi Thị Hồng Khanh Nam 1981 DI - - -