DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
601 FIDE 12416347 Lưu Quốc Việt Nam 2008 1810 1748 - i
602 FIDE 12453617 Trần Trung Kiên Nam 2009 1809 1768 1853
603 FIDE 12427004 Dương Thanh Huy Nam 2010 1809 1632 1669 i
604 FIDE 12444120 Lê Phạm Khải Hoàn Nam 2014 1808 1622 1662
605 FIDE 12426253 Tống Nguyễn Gia Hưng Nam 2013 1807 1745 1848
606 FIDE 12420646 Ngô Quang Trung Nam 2002 1807 1828 1825 i
607 FIDE 12403334 Huỳnh Ngọc Thùy Linh Nữ 1997 WFM 1807 1891 1836 wi
608 FIDE 12432342 Trần Hoàng Bảo An Nữ 2015 WCM 1806 1941 1907 w
609 FIDE 12403989 Lê Thùy An Nữ 2002 1805 1790 1896 wi
610 FIDE 12412244 Hồ Xuân Mai Nữ 1989 1804 - - wi
611 FIDE 12452580 Trần Phúc Nguyên Nam 2008 1804 - -
612 FIDE 12426539 Lê Đình Khang Nam 1999 1802 - - i
613 FIDE 12413321 Bùi Nguyên Lương Nam 2008 1802 - - i
614 FIDE 12409251 Phạm Thị Thúy Hoa Nữ 1999 1802 - - wi
615 FIDE 12459186 Nguyễn Việt Khôi Nam 2016 1802 1750 1780
616 FIDE 561008877 Nguyễn Việt Dũng Nam 1998 1802 - -
617 FIDE 12431486 Trương Thục Quyên Nữ 2013 1801 1597 1623 w
618 FIDE 12430927 Ngô Minh Khang Nam 2013 1800 1873 2041
619 FIDE 12475475 Đỗ Thanh Quốc Hùng Nam 2011 1800 1566 1595
620 FIDE 12402648 Đoàn Nguyễn Trung Tín Nam 2000 1800 - - i