| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
601
|
|
Lưu Quốc Việt | Nam | 2008 | 1810 | 1748 | - | i | ||
|
602
|
|
Trần Trung Kiên | Nam | 2009 | 1809 | 1768 | 1853 | |||
|
603
|
|
Dương Thanh Huy | Nam | 2010 | 1809 | 1632 | 1669 | i | ||
|
604
|
|
Lê Phạm Khải Hoàn | Nam | 2014 | 1808 | 1622 | 1662 | |||
|
605
|
|
Tống Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2013 | 1807 | 1745 | 1848 | |||
|
606
|
|
Ngô Quang Trung | Nam | 2002 | 1807 | 1828 | 1825 | i | ||
|
607
|
|
Huỳnh Ngọc Thùy Linh | Nữ | 1997 | WFM | 1807 | 1891 | 1836 | wi | |
|
608
|
|
Trần Hoàng Bảo An | Nữ | 2015 | WCM | 1806 | 1941 | 1907 | w | |
|
609
|
|
Lê Thùy An | Nữ | 2002 | 1805 | 1790 | 1896 | wi | ||
|
610
|
|
Hồ Xuân Mai | Nữ | 1989 | 1804 | - | - | wi | ||
|
611
|
|
Trần Phúc Nguyên | Nam | 2008 | 1804 | - | - | |||
|
612
|
|
Lê Đình Khang | Nam | 1999 | 1802 | - | - | i | ||
|
613
|
|
Bùi Nguyên Lương | Nam | 2008 | 1802 | - | - | i | ||
|
614
|
|
Phạm Thị Thúy Hoa | Nữ | 1999 | 1802 | - | - | wi | ||
|
615
|
|
Nguyễn Việt Khôi | Nam | 2016 | 1802 | 1750 | 1780 | |||
|
616
|
|
Nguyễn Việt Dũng | Nam | 1998 | 1802 | - | - | |||
|
617
|
|
Trương Thục Quyên | Nữ | 2013 | 1801 | 1597 | 1623 | w | ||
|
618
|
|
Ngô Minh Khang | Nam | 2013 | 1800 | 1873 | 2041 | |||
|
619
|
|
Đỗ Thanh Quốc Hùng | Nam | 2011 | 1800 | 1566 | 1595 | |||
|
620
|
|
Đoàn Nguyễn Trung Tín | Nam | 2000 | 1800 | - | - | i | ||