| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5981
|
|
Hồ Minh Khang | Nam | 2018 | - | 1550 | 1454 | |||
|
5982
|
|
Ninh Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5983
|
|
Đỗ Huy Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5984
|
|
Nguyễn Thị Thùy Dương | Nữ | 2012 | - | - | 1505 | w | ||
|
5985
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5986
|
|
Văn Quí Phúc | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
5987
|
|
Hoàng Xuân Thiên Phú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5988
|
|
Nguyễn Thị Trà Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5989
|
|
Nguyễn Việt Hà | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5990
|
|
Bùi Gia Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5991
|
|
Trần Huỳnh Nam Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
5992
|
|
Phan Gia Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5993
|
|
Lê Thanh Nghị | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5994
|
|
Đào Hoàng Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5995
|
|
Võ Gia Hưng | Nam | 2011 | - | 1435 | 1453 | |||
|
5996
|
|
Hà Tú Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5997
|
|
Nguyễn Bá Long | Nam | 2006 | - | 1566 | - | |||
|
5998
|
|
Nguyễn Đức Lê Hoàng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5999
|
|
Nguyễn Huyền Trân | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6000
|
|
Bùi Minh Thanh | Nam | 2011 | - | - | - | |||