| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5901
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2015 | - | - | 1530 | |||
|
5902
|
|
Tạ Hữu Ân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5903
|
|
Hoàng Quốc Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5904
|
|
Nguyễn Thị Hoàng An | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
5905
|
|
Nguyễn Hoàng Khôi | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5906
|
|
Trần Đoàn Thùy An | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5907
|
|
Khưu Dịch Tiến | Nam | 2003 | NA | - | - | 1622 | ||
|
5908
|
|
Hà Mạnh Cường | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5909
|
|
Võ Trí Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5910
|
|
Trịnh Nguyễn Mai Chi | Nữ | 2016 | - | - | 1405 | w | ||
|
5911
|
|
Trần Chí Hải | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5912
|
|
Nguyễn Minh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5913
|
|
Lê Nguyên Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5914
|
|
Lê Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5915
|
|
Nguyễn Trần Thảo Chi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5916
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5917
|
|
Nguyễn Trần Anh Minh | Nam | 2012 | - | - | 1522 | |||
|
5918
|
|
Khuất Kiều Thanh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5919
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5920
|
|
Ngô Nhật Minh Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||