| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5861
|
|
Nguyễn Lê Thái Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5862
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh Thơ | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
5863
|
|
Nguyễn Phước Ngọc | Nam | 1956 | - | 1836 | 1677 | |||
|
5864
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5865
|
|
Huỳnh Long Thiên Triều | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5866
|
|
Phạm Bình Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5867
|
|
Ngô Thị Kiều Thơ | Nữ | 2007 | - | 1646 | - | w | ||
|
5868
|
|
Nguyễn Hoàng Sơn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5869
|
|
Võ Như Phi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5870
|
|
Nguyễn Vũ Gia Ân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5871
|
|
Phạm Ngọc Diệp | Nữ | 2016 | - | 1468 | - | w | ||
|
5872
|
|
Võ Minh Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5873
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5874
|
|
Mai Trần Bảo Ngân | Nữ | 2007 | - | 1527 | 1632 | w | ||
|
5875
|
|
Nguyễn Văn Thành | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5876
|
|
Trần Đức Dương | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5877
|
|
Lê Trung Hiếu | Nam | 2016 | - | - | 1578 | |||
|
5878
|
|
Vương Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5879
|
|
Mã Văn Vũ | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5880
|
|
Nguyễn Hoàng Giang | Nam | 1991 | - | - | - | |||