DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5821 FIDE 12406627 Đinh Thảo Vy Nữ 2002 - - - w
5822 FIDE 12475491 Đàm Phú Bình Nam 2014 - - -
5823 FIDE 12478563 Đỗ Tuấn Anh Nam 2002 NA - - -
5824 FIDE 12413283 Nguyễn Hương Giang Nữ 2006 - - - w
5825 FIDE 561016675 Phạm Minh Quang Nam 2020 - - -
5826 FIDE 12480355 Nguyễn Trần Mi Sa Nữ 2014 - - - w
5827 FIDE 561019747 Trần Ngọc Băng Thanh Nữ 2020 - - -
5828 FIDE 12483427 Nguyễn Thanh Phong Nam 2017 - - -
5829 FIDE 12421219 Nguyễn Văn Đồng Nam 1988 FA - - -
5830 FIDE 12421731 Trần Vũ Anh Duy Nam 1975 - - -
5831 FIDE 12421987 Nguyễn Thiện Thanh Nam 1962 - - -
5832 FIDE 12488291 Ngô Vũ Khổng Minh Nam 2019 - - 1552
5833 FIDE 12490083 Lưu Xuân Huy Nam 2011 - - -
5834 FIDE 12426083 Cao Hải Nam Nam 2010 - - -
5835 FIDE 12493155 Lê Minh Phúc Nam 2012 - - -
5836 FIDE 12496227 Nguyễn Xuân Bách Nam 1995 - - -
5837 FIDE 12496995 Nguyễn Văn Bảo Nam 2019 - - -
5838 FIDE 12434019 Trần Minh Trí Nam 2011 - - -
5839 FIDE 12499811 Phạm Quang Đạo Nam 2007 - - -
5840 FIDE 12434531 Nguyễn Minh Doanh Nữ 2013 - - - w