| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5821
|
|
Đinh Thảo Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5822
|
|
Đàm Phú Bình | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5823
|
|
Đỗ Tuấn Anh | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
5824
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5825
|
|
Phạm Minh Quang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5826
|
|
Nguyễn Trần Mi Sa | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5827
|
|
Trần Ngọc Băng Thanh | Nữ | 2020 | - | - | - | |||
|
5828
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5829
|
|
Nguyễn Văn Đồng | Nam | 1988 | FA | - | - | - | ||
|
5830
|
|
Trần Vũ Anh Duy | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
5831
|
|
Nguyễn Thiện Thanh | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
5832
|
|
Ngô Vũ Khổng Minh | Nam | 2019 | - | - | 1552 | |||
|
5833
|
|
Lưu Xuân Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5834
|
|
Cao Hải Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5835
|
|
Lê Minh Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5836
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
5837
|
|
Nguyễn Văn Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5838
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5839
|
|
Phạm Quang Đạo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5840
|
|
Nguyễn Minh Doanh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||