| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
581
|
|
Nguyễn Ngô Liên Hương | Nữ | 2006 | 1816 | 1749 | 1825 | w | ||
|
582
|
|
Hồ Nguyễn Minh Phúc | Nữ | 1997 | 1816 | - | - | wi | ||
|
583
|
|
Nguyễn Hữu Bích Khoa | Nữ | 2003 | 1816 | - | - | wi | ||
|
584
|
|
Lê Trần Minh Nhật | Nam | 1990 | NA,FI | 1816 | - | - | i | |
|
585
|
|
Nguyễn Anh Dũng | Nam | 2003 | 1815 | 1856 | 1905 | |||
|
586
|
|
Nguyễn Hạo Nhiên | Nam | 2011 | 1815 | 1401 | 1576 | |||
|
587
|
|
Phan Hải Đăng | Nam | 2007 | 1815 | - | - | |||
|
588
|
|
Vũ Thị Diệu Uyên | Nữ | 2000 | WFM | 1814 | 1823 | 1851 | w | |
|
589
|
|
Trần Nhật Phương | Nữ | 2004 | NA | 1813 | - | - | wi | |
|
590
|
|
Trương Thanh Vân | Nữ | 2012 | 1813 | 1934 | 1837 | w | ||
|
591
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2009 | 1813 | 1753 | 1906 | |||
|
592
|
|
Hoàng Minh Trí | Nam | 2011 | 1813 | - | 1495 | |||
|
593
|
|
Nguyễn Phước Thanh | Nam | 1991 | 1813 | - | - | i | ||
|
594
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 2004 | 1812 | 1687 | 1732 | i | ||
|
595
|
|
Hoàng Minh Thư | Nữ | 2000 | 1812 | - | - | wi | ||
|
596
|
|
Nguyễn Trần Huy Khánh | Nam | 2010 | 1812 | 1762 | 1635 | |||
|
597
|
|
Trần Nguyễn Mỹ Tiên | Nữ | 2007 | 1812 | 1893 | 1923 | w | ||
|
598
|
|
Trần Lê Việt Anh | Nam | 2009 | 1811 | 1649 | 1935 | |||
|
599
|
|
Đỗ Minh Quân | Nam | 2010 | 1811 | 1819 | 1752 | |||
|
600
|
|
Nguyễn Phúc Thành | Nam | 2006 | 1810 | 1757 | 1774 | i | ||