| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5781
|
|
Vũ Thị Thảo Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5782
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5783
|
|
Võ Phúc Khang | Nam | 2007 | - | 1632 | - | |||
|
5784
|
|
Lương Vĩnh Thiệu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5785
|
|
Lữ Hoàng Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5786
|
|
Phạm Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5787
|
|
Ngô Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5788
|
|
Trần Hải An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5789
|
|
Trần Thiên Thảo | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5790
|
|
Võ Minh Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5791
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5792
|
|
Lê Ngọc Hành Thiện | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5793
|
|
Nguyễn Nam Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5794
|
|
Nguyễn Trần Thiên An | Nữ | 2018 | - | 1575 | - | w | ||
|
5795
|
|
Phạm Đức Vương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5796
|
|
Nguyễn Đoàn Quang Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5797
|
|
Đặng Vũ Thùy Trang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5798
|
|
Phan Hà Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5799
|
|
Phan Lê Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5800
|
|
Trần Vũ Khánh Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||