DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5781 FIDE 12408930 Vũ Thị Thảo Nguyên Nữ 2005 - - - w
5782 FIDE 561014370 Nguyễn Nhật Minh Nam 2017 - - -
5783 FIDE 12479330 Võ Phúc Khang Nam 2007 - 1632 -
5784 FIDE 12414050 Lương Vĩnh Thiệu Nam 2004 - - -
5785 FIDE 12479586 Lữ Hoàng Ngân Nữ 2017 - - - w
5786 FIDE 561017442 Phạm Minh Khôi Nam 2019 - - -
5787 FIDE 12481122 Ngô Đức Thịnh Nam 2014 - - -
5788 FIDE 561017698 Trần Hải An Nam 2010 - - -
5789 FIDE 12481378 Trần Thiên Thảo Nữ 2010 - - - w
5790 FIDE 561018210 Võ Minh Phúc Nam 2007 - - -
5791 FIDE 12481890 Phạm Anh Khoa Nam 2010 - - -
5792 FIDE 12417378 Lê Ngọc Hành Thiện Nữ 2007 - - - w
5793 FIDE 12417890 Nguyễn Nam Anh Nam 2007 - - -
5794 FIDE 12484962 Nguyễn Trần Thiên An Nữ 2018 - 1575 - w
5795 FIDE 12485730 Phạm Đức Vương Nam 2016 - - -
5796 FIDE 12420450 Nguyễn Đoàn Quang Huy Nam 2008 - - -
5797 FIDE 12425826 Đặng Vũ Thùy Trang Nữ 2010 - - - w
5798 FIDE 12494178 Phan Hà Anh Nữ 2015 - - - w
5799 FIDE 12494690 Phan Lê Huy Nam 2014 - - -
5800 FIDE 12497762 Trần Vũ Khánh Ngọc Nữ 2017 - - - w