DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
561 FIDE 12476870 Nguyễn Đình Hiếu Nam 2014 1817 1678 -
562 FIDE 12403326 Hồ Nguyễn Minh Phúc Nữ 1997 1816 - - wi
563 FIDE 12412031 Nguyễn Hữu Bích Khoa Nữ 2003 1816 - - wi
564 FIDE 12424102 Nguyễn Khắc Bảo An Nam 2011 1816 1857 1841
565 FIDE 12422614 Lê Trần Minh Nhật Nam 1990 NA,FI 1816 - - i
566 FIDE 12459321 Nguyễn Hạo Nhiên Nam 2011 1815 1401 1576
567 FIDE 561014109 Phan Hải Đăng Nam 2007 1815 - -
568 FIDE 12468622 Phạm Anh Tuấn Nam 2001 1815 1751 1792 i
569 FIDE 12408875 Trần Nhật Phương Nữ 2004 NA 1813 - - wi
570 FIDE 12427055 Phạm Hoàng Nam Anh Nam 2009 1813 1779 1915 i
571 FIDE 12404691 Nguyễn Phước Thanh Nam 1991 1813 - - i
572 FIDE 12427527 Hoàng Minh Đức Nam 2004 1812 1687 1708 i
573 FIDE 12432415 Lê Phước Kiệt Nam 2007 1812 1569 1618
574 FIDE 12403067 Hoàng Minh Thư Nữ 2000 1812 - - wi
575 FIDE 12428779 Đỗ Minh Quân Nam 2010 1811 1819 1752
576 FIDE 12420654 Nguyễn Phúc Thành Nam 2006 1810 1757 1774 i
577 FIDE 12423491 Đàm Quốc Bảo Nam 2010 1810 1757 1903
578 FIDE 12416347 Lưu Quốc Việt Nam 2008 1810 1748 - i
579 FIDE 12408670 Đỗ Đinh Hồng Chinh Nữ 2004 1810 1797 1704 wi
580 FIDE 12424340 Nguyễn Đắc Nguyên Dũng Nam 2011 1809 1956 1912