| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 561 |
|
Trần Trung Kiên | Nam | 28-05-2009 | 1808 | 1765 | 1853 | |||
| 562 |
|
Ngô Quang Trung | Nam | 16-09-2002 | 1807 | 1828 | 1825 | i | ||
| 563 |
|
Huỳnh Ngọc Thùy Linh | Nữ | 06-07-1997 | WFM | 1807 | 1891 | 1836 | w | |
| 564 |
|
Lê Thùy An | Nữ | 03-01-2002 | 1805 | 1790 | 1896 | wi | ||
| 565 |
|
Hồ Xuân Mai | Nữ | 30-11-1988 | 1804 | - | - | wi | ||
| 566 |
|
Huỳnh Nguyễn Anh Quân | Nam | 30-11-1992 | 1804 | 1775 | 1840 | |||
| 567 |
|
Lưu Hương Cường Thịnh | Nam | 29-08-2004 | NA | 1803 | 1907 | 1825 | ||
| 568 |
|
Lê Đình Khang | Nam | 17-11-1999 | 1802 | - | - | i | ||
| 569 |
|
Bùi Nguyên Lương | Nam | 04-05-2008 | 1802 | - | - | i | ||
| 570 |
|
Phạm Thị Thúy Hoa | Nữ | 11-01-1999 | 1802 | - | - | wi | ||
| 571 |
|
Vũ Bá Khôi | Nam | 06-01-2008 | 1802 | 1973 | 2000 | |||
| 572 |
|
Chu Băng Băng | Nữ | 09-08-2012 | 1800 | - | - | w | ||
| 573 |
|
Đoàn Nguyễn Trung Tín | Nam | 25-01-2000 | 1800 | - | - | i | ||
| 574 |
|
Trần Quang Anh Thuận | Nam | 02-09-2003 | 1799 | - | - | i | ||
| 575 |
|
Tô Ngọc Minh | Nam | 03-05-1986 | 1798 | - | 1805 | i | ||
| 576 |
|
Trần Lý Vũ | Nam | 0000-00-00 | 1797 | - | - | i | ||
| 577 |
|
Lê Phi Lan | Nam | 17-09-2007 | 1797 | 1737 | 1737 | i | ||
| 578 |
|
Lưu Hà Bích Ngọc | Nữ | 12-05-2006 | WCM | 1796 | 1738 | 1737 | w | |
| 579 |
|
Hà Thị Diệu Linh | Nữ | 07-04-2000 | 1796 | - | - | wi | ||
| 580 |
|
Nguyễn Hoàng Khánh | Nam | 30-04-2011 | 1796 | 1830 | 1846 | |||