DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
561 FIDE 12424102 Nguyễn Khắc Bảo An Nam 2011 1816 1857 1841
562 FIDE 12422614 Lê Trần Minh Nhật Nam 1990 NA;FI 1816 - - i
563 FIDE 12459321 Nguyễn Hạo Nhiên Nam 2011 1815 1501 1576
564 FIDE 12468622 Phạm Anh Tuấn Nam 2001 1815 1736 1771
565 FIDE 12408875 Trần Nhật Phương Nữ 2004 NA 1813 - - wi
566 FIDE 12427055 Phạm Hoàng Nam Anh Nam 2009 1813 1743 1838 i
567 FIDE 12404691 Nguyễn Phước Thanh Nam 1991 1813 - - i
568 FIDE 12427527 Hoàng Minh Đức Nam 2004 1812 1687 1708 i
569 FIDE 12403067 Hoàng Minh Thư Nữ 2000 1812 - - wi
570 FIDE 12428779 Đỗ Minh Quân Nam 2010 1811 1729 1613
571 FIDE 12420654 Nguyễn Phúc Thành Nam 2006 1810 1757 1774 i
572 FIDE 12423491 Đàm Quốc Bảo Nam 2010 1810 1757 1903
573 FIDE 12416347 Lưu Quốc Việt Nam 2008 1810 1748 - i
574 FIDE 12408670 Đỗ Đinh Hồng Chinh Nữ 2004 1810 1761 1693 wi
575 FIDE 12424340 Nguyễn Đắc Nguyên Dũng Nam 2011 1809 1956 1912
576 FIDE 12453617 Trần Trung Kiên Nam 2009 1809 1768 1853
577 FIDE 12427004 Dương Thanh Huy Nam 2010 1809 1632 1669 i
578 FIDE 12427039 Nguyễn Anh Dũng Nam 2003 1808 1805 1874
579 FIDE 12417726 Phạm Minh Hiếu Nam 2008 1808 1783 1869
580 FIDE 12420646 Ngô Quang Trung Nam 2002 1807 1828 1825 i