DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
561 FIDE 12453617 Trần Trung Kiên Nam 28-05-2009 1808 1765 1853
562 FIDE 12420646 Ngô Quang Trung Nam 16-09-2002 1807 1828 1825 i
563 FIDE 12403334 Huỳnh Ngọc Thùy Linh Nữ 06-07-1997 WFM 1807 1891 1836 w
564 FIDE 12403989 Lê Thùy An Nữ 03-01-2002 1805 1790 1896 wi
565 FIDE 12412244 Hồ Xuân Mai Nữ 30-11-1988 1804 - - wi
566 FIDE 12403938 Huỳnh Nguyễn Anh Quân Nam 30-11-1992 1804 1775 1840
567 FIDE 12413100 Lưu Hương Cường Thịnh Nam 29-08-2004 NA 1803 1907 1825
568 FIDE 12426539 Lê Đình Khang Nam 17-11-1999 1802 - - i
569 FIDE 12413321 Bùi Nguyên Lương Nam 04-05-2008 1802 - - i
570 FIDE 12409251 Phạm Thị Thúy Hoa Nữ 11-01-1999 1802 - - wi
571 FIDE 12417254 Vũ Bá Khôi Nam 06-01-2008 1802 1973 2000
572 FIDE 12444197 Chu Băng Băng Nữ 09-08-2012 1800 - - w
573 FIDE 12402648 Đoàn Nguyễn Trung Tín Nam 25-01-2000 1800 - - i
574 FIDE 12447498 Trần Quang Anh Thuận Nam 02-09-2003 1799 - - i
575 FIDE 12421120 Tô Ngọc Minh Nam 03-05-1986 1798 - 1805 i
576 FIDE 12404870 Trần Lý Vũ Nam 0000-00-00 1797 - - i
577 FIDE 12413437 Lê Phi Lan Nam 17-09-2007 1797 1737 1737 i
578 FIDE 12412821 Lưu Hà Bích Ngọc Nữ 12-05-2006 WCM 1796 1738 1737 w
579 FIDE 12425150 Hà Thị Diệu Linh Nữ 07-04-2000 1796 - - wi
580 FIDE 12424919 Nguyễn Hoàng Khánh Nam 30-04-2011 1796 1830 1846