DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
561 FIDE 12403776 Nguyễn Hầu Phước Vinh Nam 1999 1823 - - i
562 FIDE 12410292 Nguyễn Hữu Thắng Nam 2000 1823 - - i
563 FIDE 12432610 Nguyễn Duy Đạt Nam 2013 1823 1821 1824
564 FIDE 12400114 Nguyễn Tấn Tùng Nam 1964 IA,FT 1823 - -
565 FIDE 12407607 Huỳnh Quốc An Nam 2004 1822 1734 1783 i
566 FIDE 12408670 Đỗ Đinh Hồng Chinh Nữ 2004 1822 1758 1667 w
567 FIDE 12468622 Phạm Anh Tuấn Nam 2001 1822 1784 1841
568 FIDE 12412856 Cao Xuân An Nam 2002 1822 1845 1818 i
569 FIDE 12423130 Nguyễn Trần Quỳnh Như Nam 1997 NI 1822 - -
570 FIDE 12405990 Trương Anh Kiệt Nam 1999 1822 1863 1852 i
571 FIDE 12410977 Lê Huy Hải Nam 2005 1821 1760 1760
572 FIDE 12401846 Mai Thiên Kim Ngọc Diệp Nữ 1990 WFM 1821 1744 1844 w
573 FIDE 12420298 Phan Ngọc Hiếu Nam 1996 1820 - - i
574 FIDE 12411094 Nguyễn Lâm Tùng Nam 2005 CM 1820 1846 1772 i
575 FIDE 12450545 Trần Nam Trung Nam 2007 1820 1642 1726
576 FIDE 12403750 Vương Thế Hùng Vĩ Nam 2001 CM 1819 1865 1816 i
577 FIDE 12415782 Nguyễn Thị Huỳnh Thư Nữ 2008 1819 1806 1717 w
578 FIDE 12439177 Lê Đặng Thanh Trà Nam 2001 NA 1818 1750 1708 i
579 FIDE 12404730 Đinh Phi Pha Nam 1818 - - i
580 FIDE 12403350 Mai Ngọc Nhi Nữ 1996 NA 1817 1857 1839 wi