DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
541 FIDE 12419192 Dương Hiền Vương Nam 1987 1831 1704 - i
542 FIDE 12409723 Huỳnh Hoa Minh Nhật Nữ 1979 FA,DI 1831 - - wi
543 FIDE 12400513 Nguyễn Thị Diễm Trang Nữ 1988 NA 1831 - - wi
544 FIDE 12489611 Trần Thị Hà Trang Nữ 2004 1831 - - w
545 FIDE 12415251 Bùi Huy Phước Nam 2007 CM 1830 1770 1870 i
546 FIDE 12403199 Bùi Ngọc Ánh Thi Nữ 1998 NA 1830 1747 - wi
547 FIDE 12403474 Võ Mai Trúc Nữ 2001 WFM NA 1829 1849 1851 wi
548 FIDE 12418900 Hoàng Lê Minh Bảo Nam 2009 CM 1829 2038 1866
549 FIDE 12402346 Phạm Thị Ánh Minh Nữ 1995 1829 - - wi
550 FIDE 12448192 Lương Phúc Khang Nam 2007 1829 1793 -
551 FIDE 12400211 Phạm Hồng Minh Nữ 1996 WFM NA 1828 1830 1855 w
552 FIDE 12410462 Trần Lâm Tự Bảo Nam 1992 1828 1830 1866 i
553 FIDE 12410039 Nguyễn Quốc Cường Nam 1973 1828 - 1803 i
554 FIDE 12411620 Nguyễn Tiến Phúc Nam 2004 1828 1795 1819 i
555 FIDE 12426989 Lý Xuân Đỉnh Nam 2013 1828 - - i
556 FIDE 12407011 Bùi Thúy Vy Nữ 1998 WCM 1827 1840 1836 wi
557 FIDE 12436224 Nguyễn Đức Khải Nam 2014 1826 1750 1744
558 FIDE 12420182 Đỗ Vũ Thư Nam 1991 FA 1826 - 1735 i
559 FIDE 12406082 Nguyễn Thành Lâm Nam 1998 1825 1818 - i
560 FIDE 12429252 Dương Ngọc Ngà Nữ 2014 1824 1693 1781 w