DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
521 FIDE 12430480 Nguyễn Minh Nam 2014 1838 1900 1770
522 FIDE 12443107 Aucante Leo Tâm Nam 2006 1838 1813 1726
523 FIDE 12400882 Bùi Mạnh Hùng Nam 1993 1838 - - i
524 FIDE 12451681 Nguyễn Thị Thảo Nữ 2005 1837 1602 1515 w
525 FIDE 12412821 Lưu Hà Bích Ngọc Nữ 2006 WCM 1837 1773 1748 w
526 FIDE 12403903 Vương Phước Minh Khôi Nam 1998 1837 - - i
527 FIDE 12472808 Vũ Tuấn Trường Nam 2017 1837 1791 1717
528 FIDE 12425109 Triệu Gia Huy Nam 2012 1836 1874 1994
529 FIDE 12403016 Cao Minh Trang Nữ 2000 1835 1812 1790 wi
530 FIDE 12430420 Nguyễn Anh Bảo Thy Nữ 2010 1835 1973 1955 w
531 FIDE 12436917 Phạm Quốc Thái Nam 2002 1835 1696 1640
532 FIDE 12406430 Nghiêm Thảo Tâm Nữ 2003 1834 1681 1783 wi
533 FIDE 12436950 Trịnh Hoàng Lâm Nam 2012 1834 1910 1917
534 FIDE 12429309 Lưu Hải Yến Nữ 2009 1834 1726 1713 wi
535 FIDE 12427055 Phạm Hoàng Nam Anh Nam 2009 1833 1837 1915
536 FIDE 12423491 Đàm Quốc Bảo Nam 2010 1833 1786 1867
537 FIDE 12412252 Lê Bích Liên Nữ 1989 1833 - - wi
538 FIDE 12402559 Phạm Phúc Đức Nam 1992 1833 - - i
539 FIDE 12424110 Trần Phương Vi Nữ 2008 1832 1791 1702 w
540 FIDE 12402990 Trần Thuận Phát Nam 1999 NA 1831 1790 1798 i