DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
521 FIDE 12400211 Phạm Hồng Minh Nữ 13-03-1996 WFM NA 1827 1830 1854 w
522 FIDE 12407011 Bùi Thúy Vy Nữ 29-01-1998 WCM 1827 1840 1836 w
523 FIDE 12432962 Trương Thanh Vân Nữ 10-02-2012 1826 1785 1798 w
524 FIDE 12420182 Đỗ Vũ Thư Nam 07-03-1991 FA 1826 - - i
525 FIDE 12406082 Nguyễn Thành Lâm Nam 21-03-1998 1825 1818 - i
526 FIDE 12468622 Phạm Anh Tuấn Nam 08-01-2001 1825 1736 1771
527 FIDE 12403776 Nguyễn Hầu Phước Vinh Nam 16-04-1999 1823 - - i
528 FIDE 12410292 Nguyễn Hữu Thắng Nam 06-06-2000 1823 - - i
529 FIDE 12407607 Huỳnh Quốc An Nam 22-06-2004 1822 1760 1782 i
530 FIDE 12412856 Cao Xuân An Nam 12-07-2002 1822 1845 1818 i
531 FIDE 12405990 Trương Anh Kiệt Nam 15-03-1999 1822 1863 1852 i
532 FIDE 12407127 Trần Nguyễn Quế Hương Nữ 16-01-1998 1821 1814 1819 wi
533 FIDE 12420298 Phan Ngọc Hiếu Nam 18-09-1996 1820 - - i
534 FIDE 12411094 Nguyễn Lâm Tùng Nam 11-04-2005 CM 1820 1846 1772 i
535 FIDE 12450545 Trần Nam Trung Nam 25-10-2007 1820 1642 1726
536 FIDE 12403750 Vương Thế Hùng Vĩ Nam 17-01-2001 CM 1819 1865 1816 i
537 FIDE 12443174 Trần Tuấn Khang Nam 01-11-2016 1819 1856 1891
538 FIDE 12411710 Bùi Ngọc Phương Nghi Nữ 30-06-2006 1819 1904 1866 w
539 FIDE 12423491 Đàm Quốc Bảo Nam 31-03-2010 1818 1739 1804
540 FIDE 12439177 Lê Đặng Thanh Trà Nam 10-04-2001 NA 1818 - - i