DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
501 FIDE 12431460 Nguyễn Phúc Tâm Nam 2014 1850 1741 1778
502 FIDE 12403270 Phạm Thanh Phương Thảo Nữ 1999 WFM 1849 1877 1867 wi
503 FIDE 12418943 Nguyễn Văn Quân Nam 1988 NA,FI 1849 1855 1884
504 FIDE 12443808 Bùi Đức Thiện Anh Nam 2016 1849 1894 1755
505 FIDE 12402877 Đào Thiên An Nam 1998 1849 - - i
506 FIDE 12403032 Đào Thiên Kim Nữ 2000 1848 1867 1820 w
507 FIDE 12402265 Đinh Thị Phương Thảo Nữ 1994 1848 - - wi
508 FIDE 12405515 Nguyễn Hoàng Đăng Huy Nam 2002 NA 1847 1777 1690 i
509 FIDE 12436577 Võ Tấn Khá Nam 1996 NA 1846 - - i
510 FIDE 12407240 Trần Nguyễn Thùy Trân Nữ 1994 1845 - - wi
511 FIDE 12436992 Vũ Hoàng Bách Nam 2012 1844 - 1865 i
512 FIDE 12436925 Trần Lê Thanh Dũ Nam 1993 1844 1825 -
513 FIDE 12403652 Lương Duy Lộc Nam 2001 1844 1751 1841
514 FIDE 12407046 Lê Nguyễn Thảo Nguyên Nữ 1998 1843 - - wi
515 FIDE 12407062 Ngô Thị Mỹ Duyên Nữ 1997 1843 1798 1832 wi
516 FIDE 12430366 Lê Gia Bảo Nam 2004 1840 1633 1729
517 FIDE 12442992 Nguyễn Đăng Khoa Nam 2004 1840 1804 1734 i
518 FIDE 12430986 Nguyễn Thị Thanh Ngân Nữ 2009 1839 1765 1767 w
519 FIDE 12443930 Lê Nguyên Phong Nam 2016 1838 1723 1726
520 FIDE 12420719 Vũ Nguyễn Uyên Nhi Nữ 2011 1838 1761 - wi