| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
481
|
|
Trần Tuấn Khang | Nam | 2016 | 1858 | 1930 | 1737 | |||
|
482
|
|
Nguyễn Anh Nguyên | Nam | 1995 | NA,NI | 1858 | - | - | i | |
|
483
|
|
Phan Bá Việt | Nam | 2000 | 1858 | 1861 | 1866 | i | ||
|
484
|
|
Nguyễn Thị Thùy | Nữ | 1858 | 1807 | 1793 | wi | |||
|
485
|
|
Võ Đình Khải My | Nữ | 2008 | 1858 | 1692 | 1809 | w | ||
|
486
|
|
Vũ Thị Diệu Ái | Nữ | 1998 | WFM | 1857 | 1884 | 1864 | w | |
|
487
|
|
Trần Phát Đạt | Nam | 2007 | 1856 | 1867 | 1900 | |||
|
488
|
|
Huỳnh Nguyễn Anh Quân | Nam | 1993 | 1856 | 1888 | 1865 | |||
|
489
|
|
Trần Thị Phương Anh | Nữ | 2001 | 1855 | 1745 | 1796 | wi | ||
|
490
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 1999 | 1855 | 1865 | - | i | ||
|
491
|
|
Phan Lương | Nam | 1998 | 1855 | 1755 | 1803 | i | ||
|
492
|
|
Bùi Ngọc Phương Nghi | Nữ | 2006 | 1854 | 1815 | 1888 | w | ||
|
493
|
|
Nguyễn Châu Ngọc Hân | Nữ | 2008 | 1853 | 1796 | 1786 | wi | ||
|
494
|
|
Nguyễn Tuấn Ngọc | Nam | 2003 | NI,FI | 1853 | 1670 | 1866 | ||
|
495
|
|
Phạm Đặng Mẫn Nhi | Nữ | 2002 | NA | 1853 | 1806 | 1465 | w | |
|
496
|
|
Lê Huỳnh Tuấn Khang | Nam | 2012 | 1853 | 1894 | 1954 | |||
|
497
|
|
Chu Quốc Thịnh | Nam | 1976 | NI | 1853 | 1796 | 1928 | ||
|
498
|
|
Lê Quang Ấn | Nam | 2005 | 1852 | 1829 | 1756 | i | ||
|
499
|
|
Trương Tấn Thành | Nam | 1999 | NA | 1852 | 1907 | 1894 | ||
|
500
|
|
Lâm Minh Châu | Nam | 1961 | FA,FT | 1851 | 1921 | 1843 | i | |