DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
481 FIDE 12443174 Trần Tuấn Khang Nam 2016 1858 1930 1737
482 FIDE 12426849 Nguyễn Anh Nguyên Nam 1995 NA,NI 1858 - - i
483 FIDE 12402826 Phan Bá Việt Nam 2000 1858 1861 1866 i
484 FIDE 12400564 Nguyễn Thị Thùy Nữ 1858 1807 1793 wi
485 FIDE 12417262 Võ Đình Khải My Nữ 2008 1858 1692 1809 w
486 FIDE 12400629 Vũ Thị Diệu Ái Nữ 1998 WFM 1857 1884 1864 w
487 FIDE 12434540 Trần Phát Đạt Nam 2007 1856 1867 1900
488 FIDE 12403938 Huỳnh Nguyễn Anh Quân Nam 1993 1856 1888 1865
489 FIDE 12410659 Trần Thị Phương Anh Nữ 2001 1855 1745 1796 wi
490 FIDE 12440612 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 1999 1855 1865 - i
491 FIDE 12402982 Phan Lương Nam 1998 1855 1755 1803 i
492 FIDE 12411710 Bùi Ngọc Phương Nghi Nữ 2006 1854 1815 1888 w
493 FIDE 12420697 Nguyễn Châu Ngọc Hân Nữ 2008 1853 1796 1786 wi
494 FIDE 12405167 Nguyễn Tuấn Ngọc Nam 2003 NI,FI 1853 1670 1866
495 FIDE 12459968 Phạm Đặng Mẫn Nhi Nữ 2002 NA 1853 1806 1465 w
496 FIDE 12429520 Lê Huỳnh Tuấn Khang Nam 2012 1853 1894 1954
497 FIDE 12419052 Chu Quốc Thịnh Nam 1976 NI 1853 1796 1928
498 FIDE 12405027 Lê Quang Ấn Nam 2005 1852 1829 1756 i
499 FIDE 12403008 Trương Tấn Thành Nam 1999 NA 1852 1907 1894
500 FIDE 12402095 Lâm Minh Châu Nam 1961 FA,FT 1851 1921 1843 i