DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
481 FIDE 12402095 Lâm Minh Châu Nam 1961-03-07 FA;FT 1851 1877 1820 i
482 FIDE 12402877 Đào Thiên An Nam 01-01-1998 1849 - - i
483 FIDE 12403270 Phạm Thanh Phương Thảo Nữ 18-01-1999 WFM 1848 1877 1867 wi
484 FIDE 12402265 Đinh Thị Phương Thảo Nữ 31-10-1994 1848 - - wi
485 FIDE 12408034 Hoàng Vũ Trung Nguyên Nam 02-04-2002 1848 1864 1849 i
486 FIDE 12405515 Nguyễn Hoàng Đăng Huy Nam 04-01-2002 NA 1847 1777 1690 i
487 FIDE 12436577 Võ Tấn Khá Nam 07-02-1996 NA 1846 - - i
488 FIDE 12436992 Vũ Hoàng Bách Nam 24-02-2012 1845 - 1866
489 FIDE 12401846 Mai Thiên Kim Ngọc Diệp Nữ 15-07-1990 WFM 1845 1744 1844 w
490 FIDE 12407240 Trần Nguyễn Thùy Trân Nữ 10-08-1994 1845 - - wi
491 FIDE 12410977 Lê Huy Hải Nam 15-09-2005 1844 1761 1656
492 FIDE 12403652 Lương Duy Lộc Nam 05-10-2001 1844 1784 1899
493 FIDE 12407046 Lê Nguyễn Thảo Nguyên Nữ 21-04-1998 1843 - - wi
494 FIDE 12407062 Ngô Thị Mỹ Duyên Nữ 20-11-1997 1843 1798 1832 wi
495 FIDE 12415618 Nguyễn Lê Nhật Huy Nam 02-12-2008 1842 1947 1897
496 FIDE 12442992 Nguyễn Đăng Khoa Nam 30-10-2004 1841 1786 1736
497 FIDE 12420719 Vũ Nguyễn Uyên Nhi Nữ 06-07-2011 1838 1761 - wi
498 FIDE 12400882 Bùi Mạnh Hùng Nam 27-06-1993 1838 - - i
499 FIDE 12403903 Vương Phước Minh Khôi Nam 20-01-1998 1837 - - i
500 FIDE 12403016 Cao Minh Trang Nữ 03-12-2000 1835 1812 1790 wi