DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
461 FIDE 12410772 Nguyễn Phùng Quân Nam 1871 1873 - i
462 FIDE 12404810 Trần Hồng Quân Nam 2003 1870 - - i
463 FIDE 12433390 Nguyễn Thị Phương Anh Nữ 2015 WCM 1869 1824 2004 w
464 FIDE 12407747 Nguyễn Đức Sang Nam 2005 1868 1868 1826
465 FIDE 12402320 Phạm Hồng Phúc Nữ 1995 1867 - - wi
466 FIDE 12404659 Đỗ Văn Long Nam 1978 FA 1867 - - i
467 FIDE 12495549 Danh Đức Khánh Huy Nam 2006 1867 - 1794
468 FIDE 12429007 Đặng Thu Thủy Nữ 2010 1867 - - wi
469 FIDE 12432113 Nguyễn Vũ Bảo Châu Nữ 2016 1866 1792 1799 w
470 FIDE 12408913 Võ Thủy Tiên Nữ 2004 1865 - 1668 wi
471 FIDE 12403130 Nguyễn Tố Trân Nữ 2000 1865 1875 1874 wi
472 FIDE 12411353 Trần Quốc Phú Nam 2005 1864 1947 2040
473 FIDE 12412392 Nguyễn Xuân Hiển Nam 2006 1863 1918 1997 i
474 FIDE 12426784 Ngô Tiên Sinh Nam 2000 1862 - - i
475 FIDE 12469947 Trần Bình Minh Nam 2012 1862 1619 1457
476 FIDE 12423173 Võ Tấn Chinh Nam 1995 NA 1861 - -
477 FIDE 12406929 Nguyễn Thị Minh Thư Nữ 2000 WFM 1861 1820 1812 w
478 FIDE 12412791 Phạm Phú Quang Nam 2003 1860 1864 1778 i
479 FIDE 12450626 Phan Hoàng Bách Nam 2014 1859 1809 1933
480 FIDE 12412120 Tán Huỳnh Thanh Trúc Nữ 2003 WFM 1859 1873 1842 wi