| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4561
|
|
Vũ Ngọc Diệp | Nữ | 2013 | - | 1530 | 1624 | w | ||
|
4562
|
|
Lê Minh Khuê | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4563
|
|
Đỗ Thảo Quyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4564
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4565
|
|
Nguyễn Minh An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4566
|
|
Đàm Hạo Nguyên | Nam | 2012 | - | 1569 | 1631 | |||
|
4567
|
|
Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4568
|
|
Đinh Trần Thanh Loan | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
4569
|
|
Lê Hà Vũ Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4570
|
|
Lê Bá Minh Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4571
|
|
Nguyễn Minh Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4572
|
|
Lê Trọng Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4573
|
|
Nguyễn Hà Vinh | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
4574
|
|
Đoàn Thị Bình | Nữ | 2013 | - | 1498 | - | w | ||
|
4575
|
|
Hoàng Văn Võ Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4576
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4577
|
|
Nguyễn Hồ Phương Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4578
|
|
Phạm Nguyễn Bình Khánh | Nam | 2014 | - | 1626 | 1619 | |||
|
4579
|
|
Phạm Ngọc Trung | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4580
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 1981 | - | - | - | |||