| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4481
|
|
Lê Đức Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4482
|
|
Dương Bảo Khiêm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4483
|
|
Phạm Nguyên Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4484
|
|
Trần Đỗ Yến Nhi | Nữ | 2013 | - | - | 1534 | w | ||
|
4485
|
|
Nguyễn Tuấn Kiên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4486
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tuệ | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4487
|
|
Nguyễn Đức Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4488
|
|
Bùi Vũ Trường Giang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4489
|
|
Hứa Kim Ngân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4490
|
|
Bùi Ngọc Linh | Nữ | 2007 | - | 1435 | 1604 | w | ||
|
4491
|
|
Cao Thiên Cầm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4492
|
|
Nghiêm Vũ Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4493
|
|
Đặng Thanh Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4494
|
|
Phan Văn Tùng Zen | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4495
|
|
Tống Phước Thiên Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4496
|
|
Đinh Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4497
|
|
Nguyễn Hoàng Thiên Phú | Nam | 2012 | - | 1437 | - | |||
|
4498
|
|
Trần Phương Thảo | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4499
|
|
Bùi Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4500
|
|
Lã Hoàng Bách | Nam | 2005 | - | - | - | |||