| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 441 |
|
Lê Thái Hoàng Anh | Nữ | 23-06-2011 | WCM | 1868 | 1875 | 1793 | w | |
| 442 |
|
Nguyễn Đức Sang | Nam | 25-04-2005 | 1868 | 1803 | 1826 | |||
| 443 |
|
Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 05-01-2009 | 1867 | 1936 | 1905 | w | ||
| 444 |
|
Phạm Hồng Phúc | Nữ | 21-01-1995 | 1867 | - | - | wi | ||
| 445 |
|
Nguyễn Hoàng Hiệp | Nam | 10-09-2005 | 1867 | 1816 | 1873 | |||
| 446 |
|
Đỗ Văn Long | Nam | 23-02-1978 | FA | 1867 | - | - | i | |
| 447 |
|
Đặng Thu Thủy | Nữ | 12-08-2010 | 1867 | - | - | wi | ||
| 448 |
|
Hoàng Lê Minh Bảo | Nam | 16-11-2009 | CM | 1866 | 1922 | 1924 | ||
| 449 |
|
Nguyễn Tố Trân | Nữ | 01-11-2000 | 1865 | 1875 | 1874 | wi | ||
| 450 |
|
Trần Lê Thanh Dũ | Nam | 29-10-1993 | 1865 | - | - | |||
| 451 |
|
Trần Quốc Phú | Nam | 02-03-2005 | 1864 | 1890 | 2010 | |||
| 452 |
|
Nguyễn Phúc Cao Danh | Nam | 02-05-2016 | 1863 | 1684 | 1712 | |||
| 453 |
|
Hà Thị Mỹ Duyên | Nữ | 15-06-1993 | NA;NI | 1863 | 1802 | 1723 | wi | |
| 454 |
|
Nguyễn Xuân Hiển | Nam | 24-02-2006 | 1863 | 1918 | 1997 | i | ||
| 455 |
|
Ngô Tiên Sinh | Nam | 04-09-2000 | 1862 | - | - | i | ||
| 456 |
|
Trần Bình Minh | Nam | 04-04-2012 | 1862 | 1619 | 1457 | |||
| 457 |
|
Võ Thủy Tiên | Nữ | 10-04-2004 | 1861 | - | 1668 | w | ||
| 458 |
|
Đào Thiên Kim | Nữ | 18-02-2000 | 1861 | 1851 | 1799 | w | ||
| 459 |
|
Vũ Nguyễn Bảo Linh | Nữ | 07-11-2011 | 1861 | 1813 | 1823 | w | ||
| 460 |
|
Võ Tấn Chinh | Nam | 12-11-1995 | NA | 1860 | - | - | ||