DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
441 FIDE 12424617 Lê Thái Hoàng Anh Nữ 23-06-2011 WCM 1868 1875 1793 w
442 FIDE 12407747 Nguyễn Đức Sang Nam 25-04-2005 1868 1803 1826
443 FIDE 12417327 Nguyễn Thùy Linh Nữ 05-01-2009 1867 1936 1905 w
444 FIDE 12402320 Phạm Hồng Phúc Nữ 21-01-1995 1867 - - wi
445 FIDE 12404624 Nguyễn Hoàng Hiệp Nam 10-09-2005 1867 1816 1873
446 FIDE 12404659 Đỗ Văn Long Nam 23-02-1978 FA 1867 - - i
447 FIDE 12429007 Đặng Thu Thủy Nữ 12-08-2010 1867 - - wi
448 FIDE 12418900 Hoàng Lê Minh Bảo Nam 16-11-2009 CM 1866 1922 1924
449 FIDE 12403130 Nguyễn Tố Trân Nữ 01-11-2000 1865 1875 1874 wi
450 FIDE 12436925 Trần Lê Thanh Dũ Nam 29-10-1993 1865 - -
451 FIDE 12411353 Trần Quốc Phú Nam 02-03-2005 1864 1890 2010
452 FIDE 12434523 Nguyễn Phúc Cao Danh Nam 02-05-2016 1863 1684 1712
453 FIDE 12425133 Hà Thị Mỹ Duyên Nữ 15-06-1993 NA;NI 1863 1802 1723 wi
454 FIDE 12412392 Nguyễn Xuân Hiển Nam 24-02-2006 1863 1918 1997 i
455 FIDE 12426784 Ngô Tiên Sinh Nam 04-09-2000 1862 - - i
456 FIDE 12469947 Trần Bình Minh Nam 04-04-2012 1862 1619 1457
457 FIDE 12408913 Võ Thủy Tiên Nữ 10-04-2004 1861 - 1668 w
458 FIDE 12403032 Đào Thiên Kim Nữ 18-02-2000 1861 1851 1799 w
459 FIDE 12427764 Vũ Nguyễn Bảo Linh Nữ 07-11-2011 1861 1813 1823 w
460 FIDE 12423173 Võ Tấn Chinh Nam 12-11-1995 NA 1860 - -