| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
421
|
|
Lê Thanh Liêm | Nam | 1996 | 1891 | - | - | i | ||
|
422
|
|
Trần Hoàng | Nam | 2012 | 1891 | 1867 | 1798 | |||
|
423
|
|
Hoàng Thị Hải Anh | Nữ | 1996 | WCM | 1891 | 1898 | 1804 | wi | |
|
424
|
|
Nguyễn Thị Cẩm Linh | Nữ | 1995 | 1891 | - | - | wi | ||
|
425
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Trí | Nam | 1998 | 1891 | - | 1913 | i | ||
|
426
|
|
Vũ Gia Bảo | Nam | 2010 | 1889 | 1987 | 2009 | |||
|
427
|
|
Võ Thị Nhiệm | Nữ | 1984 | 1889 | - | - | wi | ||
|
428
|
|
Thái Gia Bảo | Nam | 1999 | 1889 | - | - | i | ||
|
429
|
|
Phan Nguyễn Hùng Cường | Nam | 1996 | FA,FI | 1889 | - | - | i | |
|
430
|
|
Trần Thị Thu Thảo | Nữ | 1992 | 1888 | - | - | wi | ||
|
431
|
|
Vương Tuấn Khoa | Nam | 2016 | 1888 | 1885 | 1851 | |||
|
432
|
|
Hà Việt Anh | Nam | 2007 | 1888 | 1665 | 1665 | i | ||
|
433
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2009 | 1887 | 1828 | 1884 | |||
|
434
|
|
Dương Văn Sơn | Nam | 1990 | 1886 | 1796 | 1818 | i | ||
|
435
|
|
Cao Thanh Danh | Nam | 1998 | 1886 | - | - | i | ||
|
436
|
|
Nguyễn Trí Thiên | Nam | 1998 | 1885 | 1825 | 1860 | i | ||
|
437
|
|
Nguyễn Công Khôn | Nam | 1997 | 1884 | 1825 | - | i | ||
|
438
|
|
Phạm Trần Gia Thư | Nữ | 2004 | WCM | NA | 1884 | 1858 | 1866 | w |
|
439
|
|
Phạm Anh Kiên | Nam | 2008 | 1884 | 1801 | 1898 | i | ||
|
440
|
|
Nguyễn Thị Thu Trang | Nữ | 1995 | NA | 1884 | - | - | wi | |