| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4041
|
|
Hồ Đắc Vinh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4042
|
|
Nguyễn Phúc Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4043
|
|
Khương Văn Nguyên | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4044
|
|
Trần Quang Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4045
|
|
Phạm Quang Vinh | Nam | 2018 | - | 1527 | 1490 | |||
|
4046
|
|
Huỳnh Trung Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4047
|
|
Đoàn Phi | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4048
|
|
Nguyễn Mạnh Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4049
|
|
Bùi Thị Mai Thảo | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
4050
|
|
Ngô Nguyên Quân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4051
|
|
Bùi Khánh Vân | Nữ | 2012 | - | 1508 | - | w | ||
|
4052
|
|
Đặng Lâm Tùng | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4053
|
|
Lê Văn Gia Tùng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4054
|
|
Nguyễn Minh Hạnh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4055
|
|
Nguyễn Khoa An Lạc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4056
|
|
Nguyễn Trịnh Bảo Thy | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4057
|
|
Lê Thùy Dương | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4058
|
|
Phạm Thị Gia Mỹ | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4059
|
|
Thiều Thị Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4060
|
|
Lê Linh Hương | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||