| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 401 |
|
Nguyễn Ngọc Minh Trí | Nam | 13-12-1998 | 1891 | - | 1913 | |||
| 402 |
|
Lê Anh Tú | Nam | 21-08-2012 | CM | 1889 | 1971 | 2042 | ||
| 403 |
|
Võ Thị Nhiệm | Nữ | 24-11-1984 | 1889 | - | - | wi | ||
| 404 |
|
Thái Gia Bảo | Nam | 29-01-1999 | 1889 | - | - | i | ||
| 405 |
|
Phan Nguyễn Hùng Cường | Nam | 27-04-1996 | FA;FI | 1889 | - | - | i | |
| 406 |
|
Trần Thị Thu Thảo | Nữ | 19-01-1992 | 1888 | - | - | wi | ||
| 407 |
|
Nguyễn Trương Bảo Trân | Nữ | 19-03-1995 | NA | 1888 | 1802 | 1812 | w | |
| 408 |
|
Hà Việt Anh | Nam | 20-03-2007 | 1888 | 1665 | 1665 | i | ||
| 409 |
|
Nguyễn Đỗ Phú Trọng | Nam | 14-02-2011 | 1886 | 1685 | 1841 | |||
| 410 |
|
Trần Phát Đạt | Nam | 08-12-2007 | 1886 | 1802 | 1956 | i | ||
| 411 |
|
Hà Phương Hoàng Mai | Nữ | 19-12-2001 | 1886 | 1912 | 1845 | w | ||
| 412 |
|
Dương Văn Sơn | Nam | 11-10-1990 | 1886 | - | - | i | ||
| 413 |
|
Cao Thanh Danh | Nam | 24-10-1998 | 1886 | - | - | i | ||
| 414 |
|
Nguyễn Trí Thiên | Nam | 14-02-1998 | 1885 | 1825 | 1860 | i | ||
| 415 |
|
Kiều Bích Thủy | Nữ | 11-11-2001 | WFM | 1885 | 1876 | 1863 | w | |
| 416 |
|
Aucante Leo Tâm | Nam | 27-12-2006 | 1885 | 1812 | 1796 | |||
| 417 |
|
Nguyễn Công Khôn | Nam | 20-04-1997 | 1884 | 1825 | - | i | ||
| 418 |
|
Phạm Anh Kiên | Nam | 23-01-2008 | 1884 | 1801 | 1898 | i | ||
| 419 |
|
Nguyễn Thị Thu Trang | Nữ | 20-08-1995 | NA | 1884 | - | - | wi | |
| 420 |
|
Lâm Đức Hải Nam | Nam | 29-04-2009 | 1884 | 1872 | 1955 | |||