DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
401 FIDE 12402931 Nguyễn Ngọc Minh Trí Nam 13-12-1998 1891 - 1913
402 FIDE 12424846 Lê Anh Tú Nam 21-08-2012 CM 1889 1971 2042
403 FIDE 12418978 Võ Thị Nhiệm Nữ 24-11-1984 1889 - - wi
404 FIDE 12405930 Thái Gia Bảo Nam 29-01-1999 1889 - - i
405 FIDE 12406228 Phan Nguyễn Hùng Cường Nam 27-04-1996 FA;FI 1889 - - i
406 FIDE 12402257 Trần Thị Thu Thảo Nữ 19-01-1992 1888 - - wi
407 FIDE 12402311 Nguyễn Trương Bảo Trân Nữ 19-03-1995 NA 1888 1802 1812 w
408 FIDE 12430218 Hà Việt Anh Nam 20-03-2007 1888 1665 1665 i
409 FIDE 12468517 Nguyễn Đỗ Phú Trọng Nam 14-02-2011 1886 1685 1841
410 FIDE 12434540 Trần Phát Đạt Nam 08-12-2007 1886 1802 1956 i
411 FIDE 12406643 Hà Phương Hoàng Mai Nữ 19-12-2001 1886 1912 1845 w
412 FIDE 12412287 Dương Văn Sơn Nam 11-10-1990 1886 - - i
413 FIDE 12423149 Cao Thanh Danh Nam 24-10-1998 1886 - - i
414 FIDE 12402958 Nguyễn Trí Thiên Nam 14-02-1998 1885 1825 1860 i
415 FIDE 12409910 Kiều Bích Thủy Nữ 11-11-2001 WFM 1885 1876 1863 w
416 FIDE 12443107 Aucante Leo Tâm Nam 27-12-2006 1885 1812 1796
417 FIDE 12439100 Nguyễn Công Khôn Nam 20-04-1997 1884 1825 - i
418 FIDE 12415871 Phạm Anh Kiên Nam 23-01-2008 1884 1801 1898 i
419 FIDE 12403601 Nguyễn Thị Thu Trang Nữ 20-08-1995 NA 1884 - - wi
420 FIDE 12416169 Lâm Đức Hải Nam Nam 29-04-2009 1884 1872 1955