DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
401 FIDE 12406368 Nguyễn Trọng Hùng Nam 1994 1901 2025 1932 i
402 FIDE 12434965 Ngô Minh Quân Nam 2005 1900 1705 1743 i
403 FIDE 12404624 Nguyễn Hoàng Hiệp Nam 2005 1900 1842 1912
404 FIDE 12426970 Bùi Quang Vũ Nam 1983 1899 - - i
405 FIDE 12458872 Lê Minh Diễm Thùy Nữ 1982 NA 1898 1656 1772 w
406 FIDE 12443298 Nguyễn Nhật Huy Nam 2012 1898 - - i
407 FIDE 12424617 Lê Thái Hoàng Ánh Nữ 2011 WCM 1898 1947 1827 w
408 FIDE 12406856 Trần Thị Hồng Phấn Nữ 2002 WFM 1897 - - wi
409 FIDE 12407291 Trần Thị Kim Cương Nữ 1991 1897 - 1880 wi
410 FIDE 12402273 Đỗ Hữu Thùy Trang Nữ 1994 1896 - - wi
411 FIDE 12443182 Đặng Bảo Châu Nam 2010 1895 1635 1478
412 FIDE 12412228 Lưu Đức Hải Nam 1950 1895 1947 1939 i
413 FIDE 12422312 Lê Văn Lợi Nam 1987 1895 1880 1851 i
414 FIDE 12402885 Lê Quang Trà Nam 1999 CM 1895 - - i
415 FIDE 12415855 Tống Thái Kỳ Ân Nữ 2008 1894 1802 1668 w
416 FIDE 12429368 Nguyễn Vũ Quang Duy Nam 2011 1893 1829 1870 i
417 FIDE 12405590 Nguyễn Tiến Anh Nam 2001 1893 1833 1867 i
418 FIDE 12406988 Trần Phan Bảo Khánh Nữ 2000 WFM 1893 1833 1833 wi
419 FIDE 12429155 Trần Minh Hiếu Nam 2014 1892 1857 1890
420 FIDE 12415618 Nguyễn Lê Nhật Huy Nam 2008 1892 1974 2000