DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
41 FIDE 12400920 Ngô Ngọc Quang Nam 26-08-1983 2285 - - i
42 FIDE 12400408 Nguyễn Thái Bình Nam 30-11-1979 FI 2273 2122 2005 i
43 FIDE 12411027 Lê Trí Kiên Nam 31-08-2005 CM 2272 2171 2258
44 FIDE 12401250 Trần Anh Trí Nam 20-08-1983 2272 - - i
45 FIDE 12400939 Tô Quốc Khanh Nam 20-10-1973 FI 2271 - - i
46 FIDE 12412201 Nguyễn Hồng Nhung Nữ 21-01-2006 FM 2268 2141 2226 w
47 FIDE 12401277 Dương Thế Anh Nam 08-06-1986 IM 2265 2196 2077
48 FIDE 12401048 Nguyễn Viết Tường Nam 04-01-1990 2254 - - i
49 FIDE 12419648 Nguyễn Mạnh Đức Nam 04-02-2011 CM 2250 2088 2082
50 FIDE 12402150 Lê Thanh Minh Nam 30-11-1980 2248 - - i
51 FIDE 12411396 Võ Phạm Thiên Phúc Nam 17-08-2006 2240 2075 2077
52 FIDE 12415472 Đặng Anh Minh Nam 26-08-2008 FM 2238 2199 2099
53 FIDE 12401013 Lương Phương Hạnh Nữ 08-02-1983 WGM FI 2236 2078 2169 w
54 FIDE 12405060 Ngô Đức Trí Nam 25-05-2004 FM 2234 2193 2180
55 FIDE 12401218 Phạm Chương Nam 07-01-1989 IM FT 2231 2145 2100
56 FIDE 12401420 Phạm Đức Thắng Nam 09-04-1988 FM FA 2226 - 2143 i
57 FIDE 12401161 Bảo Quang Nam 04-09-1978 FM NA 2223 - - i
58 FIDE 12401021 Nguyễn Hoàng Tuấn Nam 30-11-1977 2217 - - i
59 FIDE 12400386 Võ Hồng Phượng Nữ 20-08-1979 WFM FI 2215 - - wi
60 FIDE 12401501 Bảo Khoa Nam 03-10-1990 IM NA 2214 2122 2060