| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3821
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3822
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3823
|
|
Trần Lê Gia Khánh | Nam | 2007 | - | 1675 | - | |||
|
3824
|
|
Nguyễn Hữu Duy | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3825
|
|
Lin Yian | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3826
|
|
Nguyễn Quốc Trung | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3827
|
|
Trần Nguyễn Gia Ý | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3828
|
|
Phạm Phương Đông | Nam | - | - | - | ||||
|
3829
|
|
Lê Quang Tuấn Vĩ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3830
|
|
Nguyễn Trọng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3831
|
|
Trần Vũ Nguyên Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3832
|
|
Lê Nguyễn Trâm Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3833
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
3834
|
|
Nguyễn Phạm Tuệ Lam | Nữ | 2014 | - | 1416 | 1457 | w | ||
|
3835
|
|
Trần Minh Nghi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3836
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3837
|
|
Vũ Thị Phượng | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
3838
|
|
Nguyễn Bá Hùng | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
3839
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3840
|
|
Phan Thanh Thanh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||