DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
381 FIDE 12408948 Vương Quỳnh Anh Nữ 2005 WFM 1909 1931 1915 wi
382 FIDE 12409995 Nguyễn Phú Nam 1978 NA 1909 - - i
383 FIDE 12400165 Hồ Thị Minh Hiền Nữ 1986 1908 - - wi
384 FIDE 12402524 Nguyễn Quang Đức Nam 1992 1908 1856 1796 i
385 FIDE 12429449 Nguyễn Minh Khang Nam 2011 1908 1866 1793 i
386 FIDE 12407186 Nguyễn Thị Nhạc Nữ 1995 1908 - - wi
387 FIDE 12403415 Trần Thị Mộng Thu Nữ 1996 1908 1799 1722 wi
388 FIDE 12406023 Chúc Đình Tấn Nam 1997 1907 1929 1908 i
389 FIDE 12417327 Nguyễn Thùy Linh Nữ 2009 1907 1948 1947 w
390 FIDE 350105205 Mai Linh Nam 1992 1907 - -
391 FIDE 12407526 Hồ Thị Tình Nữ 1994 1907 - - wi
392 FIDE 12470740 Nguyễn Như Tuấn Long Nam 2007 1906 1561 1640 i
393 FIDE 12407577 Đặng Tuấn Linh Nam 2005 1904 1732 1695 i
394 FIDE 12427500 Hà Bình An Nam 2011 1904 1883 1895
395 FIDE 12401668 Lê Thanh Thảo Nữ 1993 WFM 1903 - - wi
396 FIDE 12400807 Trần Lê Tú Uyên Nữ 1990 1903 - - wi
397 FIDE 12417076 Trần Nguyễn Công Phúc Nam 2002 NA 1902 - 1644 i
398 FIDE 12402010 Nguyễn Hữu Hoàng Anh Nam 1989 1902 1910 1925
399 FIDE 12401340 Lê Thị Hoa Nữ 1992 1902 - - wi
400 FIDE 12407232 Nguyễn Thị Thảo Linh Nữ 1993 1902 - - wi