DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
381 FIDE 12443298 Nguyễn Nhật Huy Nam 15-11-2012 1897 - -
382 FIDE 12407291 Trần Thị Kim Cương Nữ 04-06-1991 1897 - - wi
383 FIDE 12431656 Nguyễn Nhất Khương Nam 21-05-2015 1896 1847 1916
384 FIDE 12402273 Đỗ Hữu Thùy Trang Nữ 08-06-1994 1896 - - wi
385 FIDE 12412228 Lưu Đức Hải Nam 1950-12-14 1895 1947 1939 i
386 FIDE 12422312 Lê Văn Lợi Nam 15-01-1987 1895 1857 1842
387 FIDE 12402885 Lê Quang Trà Nam 01-09-1999 CM 1895 - - i
388 FIDE 12418706 Bùi Thị Ngọc Chi Nữ 30-09-2009 WCM 1894 1891 1910 w
389 FIDE 12429368 Nguyễn Vũ Quang Duy Nam 14-05-2011 1893 1829 1870 i
390 FIDE 12405590 Nguyễn Tiến Anh Nam 23-09-2001 1893 1833 1867 i
391 FIDE 12402010 Nguyễn Hữu Hoàng Anh Nam 30-01-1989 1893 1888 1914
392 FIDE 12406988 Trần Phan Bảo Khánh Nữ 14-01-2000 WFM 1893 1833 1833 wi
393 FIDE 12406929 Nguyễn Thị Minh Thư Nữ 03-01-2000 WFM 1892 1821 1820 w
394 FIDE 12433810 Trần Phạm Quang Minh Nam 26-05-2014 1892 1847 1812
395 FIDE 12402184 Lê Thanh Liêm Nam 11-06-1996 1891 - - i
396 FIDE 12407135 Hoàng Thị Hải Anh Nữ 27-09-1996 WCM 1891 1898 1804 w
397 FIDE 12443247 Nguyễn Tiến Dũng Nam 30-12-2010 1891 1827 1650
398 FIDE 12458872 Lê Minh Diễm Thùy Nữ 19-07-1982 NA 1891 1656 - w
399 FIDE 12407178 Nguyễn Thị Cẩm Linh Nữ 29-01-1995 1891 - - wi
400 FIDE 12408000 Bùi Nhật Tân Nam 18-05-2002 1891 1941 1948