| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 381 |
|
Nguyễn Nhật Huy | Nam | 15-11-2012 | 1897 | - | - | |||
| 382 |
|
Trần Thị Kim Cương | Nữ | 04-06-1991 | 1897 | - | - | wi | ||
| 383 |
|
Nguyễn Nhất Khương | Nam | 21-05-2015 | 1896 | 1847 | 1916 | |||
| 384 |
|
Đỗ Hữu Thùy Trang | Nữ | 08-06-1994 | 1896 | - | - | wi | ||
| 385 |
|
Lưu Đức Hải | Nam | 1950-12-14 | 1895 | 1947 | 1939 | i | ||
| 386 |
|
Lê Văn Lợi | Nam | 15-01-1987 | 1895 | 1857 | 1842 | |||
| 387 |
|
Lê Quang Trà | Nam | 01-09-1999 | CM | 1895 | - | - | i | |
| 388 |
|
Bùi Thị Ngọc Chi | Nữ | 30-09-2009 | WCM | 1894 | 1891 | 1910 | w | |
| 389 |
|
Nguyễn Vũ Quang Duy | Nam | 14-05-2011 | 1893 | 1829 | 1870 | i | ||
| 390 |
|
Nguyễn Tiến Anh | Nam | 23-09-2001 | 1893 | 1833 | 1867 | i | ||
| 391 |
|
Nguyễn Hữu Hoàng Anh | Nam | 30-01-1989 | 1893 | 1888 | 1914 | |||
| 392 |
|
Trần Phan Bảo Khánh | Nữ | 14-01-2000 | WFM | 1893 | 1833 | 1833 | wi | |
| 393 |
|
Nguyễn Thị Minh Thư | Nữ | 03-01-2000 | WFM | 1892 | 1821 | 1820 | w | |
| 394 |
|
Trần Phạm Quang Minh | Nam | 26-05-2014 | 1892 | 1847 | 1812 | |||
| 395 |
|
Lê Thanh Liêm | Nam | 11-06-1996 | 1891 | - | - | i | ||
| 396 |
|
Hoàng Thị Hải Anh | Nữ | 27-09-1996 | WCM | 1891 | 1898 | 1804 | w | |
| 397 |
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 30-12-2010 | 1891 | 1827 | 1650 | |||
| 398 |
|
Lê Minh Diễm Thùy | Nữ | 19-07-1982 | NA | 1891 | 1656 | - | w | |
| 399 |
|
Nguyễn Thị Cẩm Linh | Nữ | 29-01-1995 | 1891 | - | - | wi | ||
| 400 |
|
Bùi Nhật Tân | Nam | 18-05-2002 | 1891 | 1941 | 1948 | |||