DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
361 FIDE 12413780 Mai Quốc Huy Nam 2000 FA,FI 1920 - - i
362 FIDE 12404519 Trần Quốc Vinh Nam 1918 - - i
363 FIDE 12402753 Nguyễn Công Tài Nam 2001 1918 1858 1866 i
364 FIDE 12404217 Võ Thị Bích Liễu Nữ 1989 1917 - - wi
365 FIDE 12402966 Phạm Anh Trung Nam 1998 1916 1874 1880 i
366 FIDE 12402311 Nguyễn Trương Bảo Trân Nữ 1995 NA 1916 1826 1793 w
367 FIDE 12445630 Nguyễn Hoàng Long Nam 2014 1916 1861 1796 i
368 FIDE 12413100 Lưu Hương Cường Thịnh Nam 2004 NA 1915 1957 1879
369 FIDE 12402389 Lê Thiên Vị Nam 1945 1915 1923 1914 i
370 FIDE 12400610 Đào Thị Lan Anh Nữ 1997 WFM 1915 1873 1879 wi
371 FIDE 12426512 Phạm Như Ý Nữ 1994 1914 - - wi
372 FIDE 12404888 Lê Minh Tú Nam 1998 FM 1914 1938 1975
373 FIDE 12441767 Đoàn Tuấn Khôi Nam 2013 1914 1950 1758
374 FIDE 12440515 Nguyễn Mạnh Hiếu Nam 2007 1914 1586 1615 i
375 FIDE 12407771 Nguyễn Nhật Huy Nam 2004 1914 1860 1822 i
376 FIDE 12400661 Nguyễn Trần Ngọc Thủy Nữ 1995 WFM 1913 1964 1978 w
377 FIDE 12421766 Thái Minh Hải Nam 1990 1912 1717 1759
378 FIDE 12406643 Hà Phương Hoàng Mai Nữ 2001 1911 1930 1839 w
379 FIDE 12402494 Lê Thị Thu Hường Nữ 1989 1910 1815 1805 wi
380 FIDE 12400874 Bùi Kim Lê Nữ 1977 WIM 1910 1834 1934 w