| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 341 |
|
Lương Giang Sơn | Nam | 31-03-2002 | 1915 | 1940 | 1980 | |||
| 342 |
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 16-09-2009 | 1915 | 1860 | 1893 | |||
| 343 |
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 11-12-2014 | 1915 | 1866 | 1856 | |||
| 344 |
|
Lê Thiên Vị | Nam | 1945-00-00 | 1915 | 1939 | 1908 | i | ||
| 345 |
|
Đào Thị Lan Anh | Nữ | 30-11-1996 | WFM | 1915 | 1873 | 1879 | wi | |
| 346 |
|
Phạm Như Ý | Nữ | 18-12-1994 | 1914 | - | - | wi | ||
| 347 |
|
Nguyễn Mạnh Hiếu | Nam | 31-01-2007 | 1914 | 1543 | 1616 | |||
| 348 |
|
Nguyễn Nhật Huy | Nam | 07-08-2004 | 1914 | 1860 | 1822 | |||
| 349 |
|
Bùi Quang Huy | Nam | 18-04-2014 | 1913 | 2066 | 1914 | |||
| 350 |
|
Huỳnh Phúc Minh Phương | Nữ | 01-01-2010 | WCM | 1910 | 1822 | 1679 | w | |
| 351 |
|
Lê Thị Thu Hường | Nữ | 13-02-1989 | 1909 | 1814 | 1805 | w | ||
| 352 |
|
Vũ Bùi Thị Thanh Vân | Nữ | 30-01-2005 | WFM | 1909 | 1889 | 1900 | w | |
| 353 |
|
Nguyễn Quang Đức | Nam | 11-06-1992 | 1909 | 1872 | 1826 | |||
| 354 |
|
Vương Quỳnh Anh | Nữ | 15-03-2005 | WFM | 1909 | 1841 | 1854 | w | |
| 355 |
|
Bùi Kim Lê | Nữ | 26-04-1977 | WIM | 1909 | 1813 | 1939 | w | |
| 356 |
|
Hồ Thị Minh Hiền | Nữ | 30-11-1985 | 1908 | - | - | wi | ||
| 357 |
|
Trương Tấn Thành | Nam | 06-09-1999 | NA | 1908 | 1900 | 1894 | i | |
| 358 |
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 23-08-2011 | 1908 | 1866 | 1798 | i | ||
| 359 |
|
Nguyễn Thị Nhạc | Nữ | 05-07-1995 | 1908 | - | - | wi | ||
| 360 |
|
Trần Thị Mộng Thu | Nữ | 03-09-1996 | 1908 | 1835 | 1712 | wi | ||