DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
321 FIDE 12420514 Đặng Lê Xuân Hiền Nữ 14-09-2010 WCM 1925 2040 2036 w
322 FIDE 12402290 Mai Thùy Trang Nữ 03-06-1995 1925 - - wi
323 FIDE 12402702 Lê Quang Vinh Nam 12-08-2000 1924 1914 1878 i
324 FIDE 12411540 Mai Lê Khôi Nguyên Nam 23-05-2004 1922 1883 1849 i
325 FIDE 12404144 Trần Thị Như Ý Nữ 19-10-1997 WFM 1922 1919 1852 wi
326 FIDE 12402079 Nguyễn Đức Việt Nam 01-01-1995 1922 - - i
327 FIDE 12400688 Nguyễn Ngọc Thùy Trang Nữ 13-05-1995 WCM NA 1921 1968 1941 w
328 FIDE 12413780 Mai Quốc Huy Nam 10-08-2000 FA;FI 1920 - - i
329 FIDE 12409359 Đào Thiên Bảo Nam 1964-10-19 1920 - - i
330 FIDE 12402745 Ngô Quang Nhật Nam 24-02-2000 1920 - - i
331 FIDE 12401200 Nguyễn Thị Hạnh Nữ 26-09-1986 1920 - - wi
332 FIDE 12443697 Nguyễn Nam Long Nam 20-02-2016 1918 1874 1954
333 FIDE 12404519 Trần Quốc Vinh Nam 0000-00-00 1918 - - i
334 FIDE 12402753 Nguyễn Công Tài Nam 31-12-2001 1918 1858 1866 i
335 FIDE 12423599 Trần Lê Vy Nữ 13-10-2012 WFM 1917 1940 1929 w
336 FIDE 12422355 Nguyễn Tuấn Long Nam 21-04-1990 NA;DI 1917 1820 1787
337 FIDE 12404217 Võ Thị Bích Liễu Nữ 30-11-1988 1917 - - wi
338 FIDE 12430480 Nguyên Minh Nam 16-02-2014 1916 1850 2057
339 FIDE 12402966 Phạm Anh Trung Nam 02-07-1998 1916 1874 1880 i
340 FIDE 12445630 Nguyễn Hoàng Long Nam 11-12-2014 1915 1866 1856