| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
281
|
|
Đoàn Văn Đức | Nam | 1987 | 1966 | 1955 | 1832 | |||
|
282
|
|
Nguyễn Văn Thành Bđ | Nam | 1963 | - | - | i | |||
|
283
|
|
Nguyễn Hồng Ngọc | Nữ | 2000 | WCM | NA | 1963 | 1917 | 1917 | wi |
|
284
|
|
Nguyễn Đỗ Phú Trọng | Nam | 2011 | 1962 | 1993 | 1948 | |||
|
285
|
|
Võ Đại Hoài Đức | Nam | 1967 | 1961 | 1918 | - | |||
|
286
|
|
Ngô Thị Kim Cương | Nữ | 1984 | 1961 | 1960 | 1943 | wi | ||
|
287
|
|
Đoàn Thị Hồng Nhung | Nữ | 1997 | 1959 | 1909 | 1972 | wi | ||
|
288
|
|
Châu Văn Khải Hoàn | Nam | 2011 | 1957 | 1911 | 1931 | |||
|
289
|
|
Nguyễn Hồng Thắm | Nữ | 1998 | 1957 | - | - | wi | ||
|
290
|
|
Bùi Thị Mỹ Hằng | Nữ | 1988 | NA | 1956 | - | - | w | |
|
291
|
|
Nguyễn Thanh Thủy Tiên | Nữ | 1999 | WIM | 1956 | 1876 | 1847 | w | |
|
292
|
|
Hoàng Minh Phong | Nam | 1987 | 1956 | - | - | i | ||
|
293
|
|
Trần Đăng Minh Đức | Nam | 2008 | 1956 | 1846 | 1885 | |||
|
294
|
|
Lý Quốc Long | Nam | 1992 | FA | 1954 | - | - | i | |
|
295
|
|
Bồ Huỳnh Nhật Trường | Nam | 1995 | 1953 | - | - | i | ||
|
296
|
|
Lâm Gia Huy | Nam | 2005 | 1953 | 1779 | 1841 | |||
|
297
|
|
Nguyễn Vũ Thu Hiền | Nữ | 2002 | WCM | 1952 | 1892 | 1892 | wi | |
|
298
|
|
Hoàng Quốc Khánh | Nam | 2006 | 1952 | 1886 | 1837 | |||
|
299
|
|
Nguyễn Duy Điền Nguyên | Nam | 1994 | CM | 1951 | - | - | i | |
|
300
|
|
Lê Phú Nguyên Thảo | Nữ | 1988 | NA | 1951 | 1935 | 1916 | w | |