| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2641
|
|
Hường Kha | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2642
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2643
|
|
Nguyễn Anh Tấn | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
2644
|
|
Nguyễn Phương Dung | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2645
|
|
Huỳnh Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2646
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
2647
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2648
|
|
Mai Phương Du | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2649
|
|
Nguyễn Thế Vân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2650
|
|
Bùi Thanh Phong | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2651
|
|
Nguyễn Ngọc Đức Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2652
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2653
|
|
Tạ Thị Bích Hà | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2654
|
|
Nguyễn Minh Quyền | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2655
|
|
Vũ Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | 1515 | - | |||
|
2656
|
|
Nguyễn Nguyên Lộc | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2657
|
|
Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2658
|
|
Nguyễn Xuân Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2659
|
|
Vũ Đức Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2660
|
|
Tran Nguyen An Nhien | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||