| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2581
|
|
Đinh Ngọc Nguyên Sa | Nữ | 04-05-2016 | - | - | - | w | ||
|
2582
|
|
Võ Công Trí | Nam | 26-07-2018 | - | - | - | |||
|
2583
|
|
Nguyễn Hải Bình | Nam | 20-11-2012 | - | - | 1606 | |||
|
2584
|
|
Phạm Nhật | Nam | 16-07-1995 | - | - | - | |||
|
2585
|
|
Nguyễn Hoài Quốc An | Nam | 01-01-2012 | - | - | - | |||
|
2586
|
|
Nguyễn Trịnh Gia Bảo | Nam | 15-09-2011 | - | - | - | |||
|
2587
|
|
Nguyễn Thị Xuân Việt | Nữ | 01-03-2004 | - | - | - | w | ||
|
2588
|
|
Hoàng Thạch Tỉnh | Nam | 29-03-2008 | - | - | - | |||
|
2589
|
|
Lê Trần Linh Anh | Nữ | 07-10-2009 | - | - | - | w | ||
|
2590
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 25-12-2008 | - | - | - | |||
|
2591
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1968-09-26 | - | - | - | |||
|
2592
|
|
Đỗ Hoàng Dũng | Nam | 03-04-2018 | - | - | - | |||
|
2593
|
|
Trần Quang Vinh | Nam | 08-03-1995 | - | - | - | |||
|
2594
|
|
Dương Quang Khôi | Nam | 10-01-2012 | - | - | 1463 | |||
|
2595
|
|
Huỳnh Khánh Băng | Nữ | 01-12-2011 | - | - | - | w | ||
|
2596
|
|
Trần Nhật Bá Nghĩa | Nam | 05-02-2008 | - | 1419 | - | |||
|
2597
|
|
Nguyễn Văn Hải | Nam | 09-09-1978 | - | - | - | |||
|
2598
|
|
Nguyễn Tuấn Ngọc | Nam | 02-08-2001 | - | 1651 | - | |||
|
2599
|
|
Nguyễn Đăng Quang | Nam | 14-12-2011 | - | - | - | |||
|
2600
|
|
Huỳnh Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 02-09-2009 | - | - | - | w | ||