| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2541
|
|
Nguyễn Võ Bảo Khanh | Nữ | 07-07-2017 | - | - | - | w | ||
|
2542
|
|
Lê Thanh Trí Bình | Nam | 15-08-2016 | - | - | - | |||
|
2543
|
|
Đỗ Quang Anh | Nam | 09-02-1999 | - | - | - | |||
|
2544
|
|
Hồ Võ Thùy Dương | Nữ | 12-07-2016 | - | - | - | w | ||
|
2545
|
|
Lê Viết Bảo Khang | Nam | 18-09-2016 | - | - | - | |||
|
2546
|
|
Nguyễn Thành Minh Triết | Nam | 04-02-2017 | - | - | - | |||
|
2547
|
|
Phan Khang | Nam | 29-07-2016 | - | - | - | |||
|
2548
|
|
Đỗ Duy Bảo | Nam | 28-09-2014 | - | - | - | |||
|
2549
|
|
Võ Văn Trường | Nam | 21-11-1989 | - | - | - | |||
|
2550
|
|
Trương Hữu Khánh | Nam | 02-03-2002 | - | 1823 | 1782 | |||
|
2551
|
|
Đỗ Hoàng Tuệ Minh | Nam | 25-03-2013 | - | 1460 | - | |||
|
2552
|
|
Nguyễn Thu Phương | Nữ | 01-01-2002 | - | - | - | w | ||
|
2553
|
|
Lê Minh Toàn | Nam | 09-03-2002 | - | - | - | |||
|
2554
|
|
Nguyễn Văn Phóng | Nam | 01-05-2004 | - | 1589 | 1440 | |||
|
2555
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 29-11-2016 | - | - | - | |||
|
2556
|
|
Lê Nguyễn Tuệ Nhi | Nữ | 14-10-2015 | - | - | - | w | ||
|
2557
|
|
Trương Phạm Như Quỳnh | Nữ | 28-12-2005 | - | - | - | w | ||
|
2558
|
|
Trần Văn Trọng | Nam | 14-08-2014 | - | - | - | |||
|
2559
|
|
Nguyễn Hải Minh | Nam | 13-09-2014 | - | - | - | |||
|
2560
|
|
Nguyễn Hoàng Trọng Nghĩa | Nam | 26-01-2011 | - | - | - | |||