| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2501
|
|
Nguyễn Thu Hiền | Nữ | 30-03-2011 | - | - | - | w | ||
|
2502
|
|
Edison Theodore Tăng | Nam | 15-10-2017 | - | - | - | |||
|
2503
|
|
Nguyễn Phan Ngọc Diễm | Nữ | 17-06-2016 | - | - | - | w | ||
|
2504
|
|
Hường Kha | Nam | 14-07-2018 | - | - | - | |||
|
2505
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 26-09-2015 | - | - | - | |||
|
2506
|
|
Nguyễn Anh Tấn | Nam | 19-05-1985 | - | - | - | |||
|
2507
|
|
Nguyễn Phương Dung | Nữ | 24-03-2018 | - | - | - | w | ||
|
2508
|
|
Huỳnh Gia Phúc | Nam | 10-12-2014 | - | - | - | |||
|
2509
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 10-06-2007 | - | - | - | w | ||
|
2510
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 12-12-2017 | - | - | - | |||
|
2511
|
|
Mai Phương Du | Nữ | 08-06-2019 | - | - | - | w | ||
|
2512
|
|
Nguyễn Thế Vân | Nam | 03-02-2004 | - | - | - | |||
|
2513
|
|
Bùi Thanh Phong | Nam | 09-07-2005 | - | - | - | |||
|
2514
|
|
Nguyễn Ngọc Đức Nguyên | Nam | 13-02-2016 | - | - | - | |||
|
2515
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 14-11-2017 | - | - | - | |||
|
2516
|
|
Nguyễn Minh Quyền | Nam | 28-04-2005 | - | - | - | |||
|
2517
|
|
Vũ Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 08-04-2015 | - | 1515 | - | |||
|
2518
|
|
Nguyễn Nguyên Lộc | Nam | 30-01-2005 | - | - | - | |||
|
2519
|
|
Tran Nguyen An Nhien | Nữ | 08-03-2014 | - | - | - | w | ||
|
2520
|
|
Vương Hoàng Khánh Hưng | Nam | 01-02-2007 | - | - | - | |||