| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2461
|
|
Nguyễn Hoàng Huy | Nam | 04-07-2018 | - | - | - | |||
|
2462
|
|
Ngô Triều Khang | Nam | 30-07-2012 | - | - | - | |||
|
2463
|
|
Lê Viết Phương | Nam | 20-04-1988 | - | - | - | |||
|
2464
|
|
Phạm Minh An | Nam | 11-03-2017 | - | - | - | |||
|
2465
|
|
Nguyễn Tài Khang | Nam | 26-05-2018 | - | - | - | |||
|
2466
|
|
Trần Đình Lệ Nguyên | Nam | 22-11-2014 | - | - | - | |||
|
2467
|
|
Cù Xuân Thành Danh | Nam | 03-04-2019 | - | - | - | |||
|
2468
|
|
Phạm Băng Như | Nữ | 09-11-2009 | - | - | - | w | ||
|
2469
|
|
Phạm Ngọc Phương Vy | Nữ | 12-02-2001 | - | - | - | w | ||
|
2470
|
|
Nguyễn Viết Thành Khôi | Nam | 13-12-2012 | - | - | - | |||
|
2471
|
|
Nguyễn Chí Kiên | Nam | 08-05-2017 | - | - | 1534 | |||
|
2472
|
|
Trần Hồ Anh Tuấn | Nam | 30-01-2014 | - | - | - | |||
|
2473
|
|
Văn Tuấn Khang | Nam | 26-04-2015 | - | - | - | |||
|
2474
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Linh | Nữ | 27-10-2011 | - | - | - | w | ||
|
2475
|
|
Trần Phan Hạ Mỹ | Nữ | 21-10-2001 | - | - | - | w | ||
|
2476
|
|
Tưởng Khánh Linh | Nữ | 25-05-1995 | - | - | - | w | ||
|
2477
|
|
Phạm Gia Hưng | Nam | 18-03-2014 | - | - | - | |||
|
2478
|
|
Hà Thế Duy | Nam | 27-04-2014 | - | - | - | |||
|
2479
|
|
Trần Tuấn Dũng | Nam | 10-05-1998 | NA | - | - | - | ||
|
2480
|
|
Cao Minh Tân | Nam | 20-10-2015 | - | - | - | |||