| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2421
|
|
Nguyễn Thành Nam | Nam | 24-04-2016 | - | - | - | |||
|
2422
|
|
Tạ Thái An | Nam | 24-06-2009 | - | - | - | |||
|
2423
|
|
Phạm Ngô Bảo Kim | Nam | 12-02-2011 | - | - | - | |||
|
2424
|
|
Bùi Minh Đạt | Nam | 21-03-2018 | - | - | - | |||
|
2425
|
|
Nguyễn Trịnh Minh Triết | Nam | 21-05-2019 | - | - | - | |||
|
2426
|
|
Nguyễn Hà An | Nữ | 11-01-2010 | - | 1577 | 1609 | w | ||
|
2427
|
|
Nguyễn Hữu Minh | Nam | 21-05-2007 | - | - | - | |||
|
2428
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 09-12-2002 | - | - | - | |||
|
2429
|
|
Nguyễn Bảo Phúc | Nam | 19-04-2014 | - | - | - | |||
|
2430
|
|
Vương Minh Khôi | Nam | 18-03-2016 | - | 1508 | 1627 | |||
|
2431
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 05-09-2017 | - | - | - | w | ||
|
2432
|
|
Lê Trần Phúc Nguyên | Nam | 13-01-2011 | - | - | - | |||
|
2433
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 09-04-2012 | - | - | - | |||
|
2434
|
|
Nguyễn Phú Quân | Nam | 22-05-2013 | - | - | - | |||
|
2435
|
|
Ca Ngô Thu Hằng | Nữ | 14-01-2013 | - | - | - | w | ||
|
2436
|
|
Văn Đức Phúc | Nam | 02-04-2016 | - | - | - | |||
|
2437
|
|
Trần Phạm Gia Ngân | Nữ | 25-12-2014 | - | - | - | w | ||
|
2438
|
|
Phan Duy | Nam | 07-07-2006 | - | - | - | |||
|
2439
|
|
Lâm Thùy Mị | Nữ | 15-02-2005 | - | - | - | w | ||
|
2440
|
|
Nguyễn Lê Nguyên Kha | Nam | 16-03-2015 | - | - | - | |||