DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
241 FIDE 12400491 Đoàn Thị Vân Anh Nữ 13-02-1994 WFM 1975 1963 1883 wi
242 FIDE 12406287 Nguyễn Bình Nguyên Nam 30-11-1993 1974 - - i
243 FIDE 12408441 Trần Đức Hưng Long Nam 08-02-2001 1973 1961 -
244 FIDE 12401315 Phan Đình Nhật Khánh Nam 15-03-1992 1973 - - i
245 FIDE 12401625 Lê Trọng Đề Toàn Nam 02-07-1994 CM NA 1972 - - i
246 FIDE 12402443 Dương Thượng Công Nam 18-08-1992 1971 1982 2045 i
247 FIDE 12402176 Lê Minh Hoàng Nam 13-10-1996 CM 1970 - - i
248 FIDE 12432288 Nguyễn Tuấn Anh Nam 06-09-1996 1969 1962 -
249 FIDE 12406201 Nguyễn Duy Trung Nam 30-05-1996 1969 2022 2042 i
250 FIDE 12419001 Huỳnh Lê Minh Hoàng Nam 28-04-2009 1968 1954 1954
251 FIDE 12442925 Nguyễn Lê Nhật Quang Nam 06-04-2012 1966 1863 1886
252 FIDE 12436569 Nguyễn Trí Dũng Nam 26-09-2001 1966 - -
253 FIDE 12406279 Hoàng Minh Hảo Nam 15-04-1993 NA 1966 - - i
254 FIDE 12400653 Đặng Bích Ngọc Nữ 30-10-1984 WIM 1966 1930 1877 w
255 FIDE 12419761 Phạm Trường Phú Nam 01-12-2008 1965 1932 2135
256 FIDE 12403040 Đồng Khánh Linh Nữ 02-08-2000 WCM NA 1965 1847 1846 w
257 FIDE 12414352 Hoàng Quốc Khánh Nam 02-09-2006 1964 1886 1837
258 FIDE 12401536 Lê Phú Nguyên Thảo Nữ 04-09-1988 NA 1964 1935 1916 wi
259 FIDE 12404497 Nguyễn Văn Thành Bđ Nam 0000-00-00 1963 - - i
260 FIDE 12403083 Nguyễn Hồng Ngọc Nữ 16-01-2000 WCM NA 1963 1917 1917 w