| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2341
|
|
Cù Bảo Nam | Nam | 20-01-2013 | - | - | - | |||
|
2342
|
|
Trần Công Tuấn | Nam | 21-09-2012 | - | - | - | |||
|
2343
|
|
Trần Thị Ngọc Châu | Nữ | 24-01-2008 | - | - | - | w | ||
|
2344
|
|
Phan Duong Moc An | Nữ | 14-05-2019 | - | - | - | w | ||
|
2345
|
|
Phạm Thuỳ Dương | Nữ | 22-11-2018 | - | - | - | w | ||
|
2346
|
|
Đinh Giang Nam | Nam | 16-04-1988 | FA | - | - | - | ||
|
2347
|
|
Đặng Việt Anh | Nam | 05-06-2015 | - | - | - | |||
|
2348
|
|
Nguyễn Huỳnh Anh Thư | Nữ | 07-02-2010 | - | - | - | w | ||
|
2349
|
|
Ngô Nam Thành | Nam | 05-11-2016 | - | - | - | |||
|
2350
|
|
Trương Thanh Vinh | Nam | 19-11-2015 | - | - | - | |||
|
2351
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Nam | Nam | 10-03-2017 | - | - | - | |||
|
2352
|
|
Nguyễn Hữu Khiêm | Nam | 16-01-2010 | - | - | - | |||
|
2353
|
|
Nguyễn Toàn Quốc | Nam | 30-11-2010 | - | - | - | |||
|
2354
|
|
Trương Gia Minh | Nam | 11-01-2014 | - | - | - | |||
|
2355
|
|
Nguyễn Lê Dũng | Nam | 23-11-2008 | - | - | - | |||
|
2356
|
|
Lương Ngọc Linh | Nam | 08-01-2015 | - | - | - | |||
|
2357
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 18-12-2012 | - | - | - | |||
|
2358
|
|
Tô Quang Vinh | Nam | 02-06-2014 | - | - | - | |||
|
2359
|
|
Phó Đức Minh | Nam | 08-09-2010 | - | - | - | |||
|
2360
|
|
Hồ Sỹ Bảo Nam | Nam | 26-12-2013 | - | - | - | |||