| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2321
|
|
Tống Lương Khôi Nguyên | Nam | 07-05-2014 | - | - | - | |||
|
2322
|
|
Nguyễn Chí Thành | Nam | 21-11-2012 | - | 1406 | - | |||
|
2323
|
|
Mai Minh An | Nam | 20-09-2010 | - | - | - | |||
|
2324
|
|
Vũ Thùy Dương | Nữ | 17-01-2010 | - | - | - | w | ||
|
2325
|
|
Cao Khánh | Nam | 13-10-2014 | - | - | - | |||
|
2326
|
|
Lê An Sơn | Nam | 14-12-2013 | - | 1410 | - | |||
|
2327
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 12-09-2012 | - | - | - | |||
|
2328
|
|
Hoàng Ngọc Phương Linh | Nữ | 10-07-2014 | - | - | - | w | ||
|
2329
|
|
Lưu Gia Bảo | Nam | 22-12-2011 | - | - | - | |||
|
2330
|
|
Trần Lê Gia An | Nữ | 02-05-2015 | - | - | - | w | ||
|
2331
|
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 06-01-2017 | - | - | - | |||
|
2332
|
|
Đào Quang Hưng | Nam | 19-03-1998 | - | - | - | |||
|
2333
|
|
Nguyễn Công Tín Đạt | Nam | 21-06-2011 | - | - | - | |||
|
2334
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 25-04-2014 | - | - | 1561 | |||
|
2335
|
|
Nguyễn Tuấn Hiệp | Nam | 10-12-1997 | - | - | - | |||
|
2336
|
|
Vũ Kim Luân | Nam | 19-07-2015 | - | - | - | |||
|
2337
|
|
Lã Xuân Phúc | Nam | 19-02-2017 | - | - | - | |||
|
2338
|
|
Vũ Mỹ Linh | Nữ | 30-11-2001 | - | - | - | w | ||
|
2339
|
|
Thái Vĩnh Tâm | Nam | 17-07-2010 | - | - | - | |||
|
2340
|
|
Trần Hà Anh Khoa | Nam | 10-02-2003 | - | - | - | |||