| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2241
|
|
Phạm Ngọc Lâm | Nữ | 23-08-2004 | - | - | - | w | ||
|
2242
|
|
Lê Nguyễn Tấn Phong | Nam | 22-04-2014 | - | - | - | |||
|
2243
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 30-11-2005 | - | - | - | |||
|
2244
|
|
Hoàng Trọng Bảo Nam | Nam | 19-04-2018 | - | - | - | |||
|
2245
|
|
Nguyễn Thị Mai Hương | Nữ | 1961-02-18 | - | - | - | w | ||
|
2246
|
|
Nguyễn Văn Hưng | Nam | 13-01-1977 | - | - | - | |||
|
2247
|
|
Phạm Hải Châu | Nam | 24-10-2012 | - | - | - | |||
|
2248
|
|
Nguyễn Đăng Khánh | Nam | 28-02-2017 | - | - | - | |||
|
2249
|
|
Lê Quyền Khánh | Nam | 03-08-2017 | - | - | - | |||
|
2250
|
|
Phạm Đỗ Mai Minh | Nữ | 01-05-2011 | - | - | - | w | ||
|
2251
|
|
Lý Nguyễn Ngọc Như | Nữ | 24-06-2012 | - | - | - | w | ||
|
2252
|
|
Phạm Trần Gia Huy | Nam | 03-07-2010 | - | - | - | |||
|
2253
|
|
Đặng Gia Kiệt | Nam | 05-08-2011 | - | 1569 | - | |||
|
2254
|
|
Trần Nguyễn Đức Huy | Nam | 20-12-2006 | - | - | - | |||
|
2255
|
|
Huỳnh Bảo An Di | Nữ | 04-05-2014 | - | - | - | w | ||
|
2256
|
|
Trần Nguyễn Minh Ngọc | Nữ | 21-02-2005 | - | - | - | w | ||
|
2257
|
|
Vũ Huy Nam | Nam | 29-03-2013 | - | - | - | |||
|
2258
|
|
Hoàng Thế Sơn | Nam | 17-03-2019 | - | - | - | |||
|
2259
|
|
Nguyễn Tường Minh | Nam | 11-08-2010 | - | - | - | |||
|
2260
|
|
Nguyễn Hữu Quốc Thái | Nam | 17-05-2017 | - | - | - | |||