| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2201
|
|
Mai Ngọc Hà | Nữ | 11-01-2001 | - | - | - | w | ||
|
2202
|
|
Vũ Hoàng Khánh Giang | Nữ | 06-04-2012 | - | - | - | w | ||
|
2203
|
|
Đoàn Ngọc Khuê | Nam | 25-11-2004 | - | - | - | |||
|
2204
|
|
Đặng Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 10-01-2007 | - | - | - | |||
|
2205
|
|
Võ Trung Kiên | Nam | 23-10-2006 | - | - | - | |||
|
2206
|
|
Nguyễn Hồng Phúc Nguyên | Nữ | 22-12-2002 | - | - | - | w | ||
|
2207
|
|
Trương Ngọc Trà My | Nữ | 06-01-2008 | - | - | 1405 | w | ||
|
2208
|
|
Đàm Anh Khoa | Nam | 11-03-2012 | - | - | - | |||
|
2209
|
|
Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 15-05-2008 | - | - | - | |||
|
2210
|
|
Huỳnh Thị Xuân Đào | Nữ | 28-05-1970 | - | - | - | w | ||
|
2211
|
|
Bùi Yến Nhi | Nữ | 26-03-2015 | - | - | - | w | ||
|
2212
|
|
Lê Diệu Linh | Nữ | 19-01-1994 | - | - | - | w | ||
|
2213
|
|
Nguyễn Anh Mười | Nam | 01-02-1984 | - | - | - | |||
|
2214
|
|
Hoàng Minh Vương | Nam | 12-12-2012 | - | - | - | |||
|
2215
|
|
Nguyễn Tuấn Phong | Nam | 28-08-2018 | - | - | - | |||
|
2216
|
|
Bùi Quốc Khánh | Nam | 09-09-2017 | - | - | - | |||
|
2217
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 10-01-2013 | - | - | - | |||
|
2218
|
|
Hoàng Việt Thắng | Nam | 27-10-2007 | - | - | - | |||
|
2219
|
|
Nguyễn Thế Phong | Nam | 14-08-1987 | - | - | - | |||
|
2220
|
|
Hoa Nguyễn Anh Khoa | Nam | 09-11-2014 | - | - | - | |||