| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 221 |
|
Nguyễn Thị Thu Quyên | Nữ | 08-02-1989 | WCM | 1989 | 1920 | 1953 | wi | |
| 222 |
|
Lương Huyền Ngọc | Nữ | 09-04-1988 | WCM | 1989 | - | - | wi | |
| 223 |
|
Văng Thị Thu Hằng | Nữ | 25-04-1979 | NA;FI | 1989 | 1945 | 1955 | wi | |
| 224 |
|
Nguyễn Duy Linh | Nam | 19-05-2004 | 1988 | 1928 | - | i | ||
| 225 |
|
Huỳnh Lâm Bình Nguyên | Nam | 26-05-1994 | CM | IA;FI | 1987 | 1900 | 2046 | |
| 226 |
|
Phạm Xuân Đạt | Nam | 30-11-1986 | CM | 1987 | 2026 | 2012 | ||
| 227 |
|
Phan Phương Đức | Nam | 19-01-1992 | 1986 | - | - | i | ||
| 228 |
|
Trần Công Đạt | Nam | 0000-00-00 | 1986 | - | - | i | ||
| 229 |
|
Bùi Đức Huy | Nam | 08-01-2002 | 1986 | 1950 | 1962 | i | ||
| 230 |
|
Huỳnh Vĩnh Thắng | Nam | 28-01-1992 | 1986 | - | - | i | ||
| 231 |
|
Nguyễn Minh Chi | Nữ | 17-01-2012 | WFM | 1984 | 1902 | 1974 | w | |
| 232 |
|
Mai Linh | Nam | 16-09-1992 | 1983 | - | - | |||
| 233 |
|
Dương Thiện Chương | Nam | 01-05-1989 | 1983 | 1856 | 1923 | i | ||
| 234 |
|
Lê Thái Nga | Nữ | 28-09-2003 | 1983 | 1831 | 1845 | w | ||
| 235 |
|
Nguyễn Thái Trọng Bằng | Nam | 30-11-1986 | 1980 | - | - | i | ||
| 236 |
|
Vũ Phi Hùng | Nam | 17-03-1995 | 1980 | 1859 | 1861 | |||
| 237 |
|
Đỗ Hoàng Minh Thơ | Nữ | 16-04-1996 | WFM | 1980 | 2026 | 2080 | wi | |
| 238 |
|
Nguyễn Thiên Ngân | Nữ | 22-02-2005 | WIM | FA | 1977 | 1857 | 1944 | w |
| 239 |
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 30-11-1986 | 1977 | - | - | i | ||
| 240 |
|
Đỗ Hoàng Lâm | Nam | 0000-00-00 | 1977 | - | 1897 | i | ||