| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2181
|
|
Đinh Sơn Tùng | Nam | 18-03-2013 | - | - | - | |||
|
2182
|
|
Đinh Quỳnh Chi | Nữ | 02-11-2018 | - | - | - | w | ||
|
2183
|
|
Lưu Đức Trí | Nam | 02-11-2011 | - | 1596 | - | |||
|
2184
|
|
Bui Huong Linh Giang | Nữ | 26-04-2010 | - | - | - | w | ||
|
2185
|
|
Trần Thái Bảo | Nam | 20-10-2015 | - | - | - | |||
|
2186
|
|
Lê Hồng Minh Nhật | Nữ | 16-10-2013 | - | - | - | w | ||
|
2187
|
|
Đặng Minh Thông | Nam | 29-04-2008 | - | - | - | |||
|
2188
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 22-03-2011 | - | - | - | |||
|
2189
|
|
Nguyễn Viết Thành Quân | Nam | 23-11-2015 | - | - | - | |||
|
2190
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 25-10-2012 | - | - | - | |||
|
2191
|
|
Mang Thanh Phong | Nam | 07-06-2014 | - | - | - | |||
|
2192
|
|
Nguyễn Đắc Mạnh | Nam | 10-10-2010 | - | - | - | |||
|
2193
|
|
Ngô Sỹ Bách | Nam | 27-10-2013 | - | - | - | |||
|
2194
|
|
Đỗ Phước Bảo Quân | Nam | 08-10-2016 | - | 1583 | - | |||
|
2195
|
|
Nguyễn Diệu Tú | Nữ | 13-12-2014 | - | - | - | w | ||
|
2196
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 07-03-2018 | - | - | - | |||
|
2197
|
|
Lê Huy Kiên | Nam | 16-11-1999 | - | - | - | |||
|
2198
|
|
Phạm Trung Hiếu | Nam | 04-07-2014 | - | - | - | |||
|
2199
|
|
Lê Phúc Lâm | Nam | 13-10-2011 | - | - | 1532 | |||
|
2200
|
|
Nguyen Charlaine Myan | Nữ | 08-09-2018 | - | - | - | w | ||