| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2141
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nam | 18-03-2014 | - | - | - | |||
|
2142
|
|
Lương Nguyễn Đoan Trang | Nữ | 01-12-2004 | - | - | - | w | ||
|
2143
|
|
Nguyễn Hải Long | Nam | 13-02-2012 | - | - | - | |||
|
2144
|
|
Trần Thái Dương | Nam | 24-06-2001 | - | - | - | |||
|
2145
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 01-01-2000 | - | - | - | |||
|
2146
|
|
Nguyễn Chí Dũng | Nam | 17-10-1977 | NA | - | - | - | ||
|
2147
|
|
Phạm Minh Thắng | Nam | 20-01-2003 | - | - | - | |||
|
2148
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 25-05-2009 | - | - | - | |||
|
2149
|
|
Nguyễn Cảnh Khoa | Nam | 15-03-2016 | - | - | - | |||
|
2150
|
|
Đỗ Gia Bảo | Nam | 14-09-2013 | - | - | - | |||
|
2151
|
|
Lê Trần Nhật Minh | Nam | 13-09-2016 | - | - | - | |||
|
2152
|
|
Hoàng Xuân Minh Bảo | Nam | 22-02-2011 | - | - | - | |||
|
2153
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 15-07-2013 | - | - | - | |||
|
2154
|
|
Hà Nguyên Khôi | Nam | 03-02-2014 | - | - | - | |||
|
2155
|
|
Nguyễn Ngô Bảo Ngọc | Nữ | 21-04-2014 | - | - | - | w | ||
|
2156
|
|
Lê Hoàng Đức | Nam | 04-12-1991 | - | - | - | |||
|
2157
|
|
Lương Tấn Sinh | Nam | 14-03-2012 | - | - | 1449 | |||
|
2158
|
|
Dương Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 21-03-2019 | - | - | - | w | ||
|
2159
|
|
Lê Nhật Minh Khang | Nam | 31-07-2020 | - | - | - | |||
|
2160
|
|
Hùynh Thư Trúc | Nữ | 10-01-1999 | - | - | - | w | ||