DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2141 FIDE 12492809 Nguyễn Hoàng Dũng Nam 18-03-2014 - - -
2142 FIDE 12494089 Lương Nguyễn Đoan Trang Nữ 01-12-2004 - - - w
2143 FIDE 12497673 Nguyễn Hải Long Nam 13-02-2012 - - -
2144 FIDE 12432393 Trần Thái Dương Nam 24-06-2001 - - -
2145 FIDE 12438537 Nguyễn Tuấn Anh Nam 01-01-2000 - - -
2146 FIDE 12440329 Nguyễn Chí Dũng Nam 17-10-1977 NA - - -
2147 FIDE 12440841 Phạm Minh Thắng Nam 20-01-2003 - - -
2148 FIDE 12443913 Trần Minh Đức Nam 25-05-2009 - - -
2149 FIDE 12445193 Nguyễn Cảnh Khoa Nam 15-03-2016 - - -
2150 FIDE 12448265 Đỗ Gia Bảo Nam 14-09-2013 - - -
2151 FIDE 12450057 Lê Trần Nhật Minh Nam 13-09-2016 - - -
2152 FIDE 12452106 Hoàng Xuân Minh Bảo Nam 22-02-2011 - - -
2153 FIDE 12452874 Nguyễn Phúc Khang Nam 15-07-2013 - - -
2154 FIDE 12455946 Hà Nguyên Khôi Nam 03-02-2014 - - -
2155 FIDE 12463370 Nguyễn Ngô Bảo Ngọc Nữ 21-04-2014 - - - w
2156 FIDE 12465674 Lê Hoàng Đức Nam 04-12-1991 - - -
2157 FIDE 561003018 Lương Tấn Sinh Nam 14-03-2012 - - 1449
2158 FIDE 561003530 Dương Nguyễn Khánh Linh Nữ 21-03-2019 - - - w
2159 FIDE 561003786 Lê Nhật Minh Khang Nam 31-07-2020 - - -
2160 FIDE 12403210 Hùynh Thư Trúc Nữ 10-01-1999 - - - w