| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2121
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 23-03-2017 | - | - | - | |||
|
2122
|
|
Hồ Đức Minh Hiền | Nam | 13-08-2017 | - | - | - | |||
|
2123
|
|
Thân Bảo Nguyên Trường | Nam | 14-05-2014 | - | - | - | |||
|
2124
|
|
Lê Phú Khoa Bảo | Nam | 09-10-2019 | - | - | - | |||
|
2125
|
|
Đặng Minh Triết | Nam | 26-08-2018 | - | - | - | |||
|
2126
|
|
Phạm Thống Nhất | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
2127
|
|
Trương Khải Nam | Nam | 20-05-2016 | - | - | - | |||
|
2128
|
|
Nguyễn Hoàng Mai | Nữ | 30-08-2016 | - | - | - | w | ||
|
2129
|
|
Trần Quốc Nghĩa | Nam | 14-04-2014 | - | - | - | |||
|
2130
|
|
Đoàn Thị Thanh Thủy | Nữ | 24-11-2007 | - | - | - | w | ||
|
2131
|
|
Qui Kiến Văn | Nam | 26-08-2016 | - | - | - | |||
|
2132
|
|
Hồ Nguyễn Phú Mỹ | Nam | 17-12-2015 | - | - | 1416 | |||
|
2133
|
|
Trần Trương Minh Hải | Nam | 30-12-2013 | - | - | 1516 | |||
|
2134
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 18-10-2014 | - | - | - | |||
|
2135
|
|
Vũ Việt Bách | Nam | 16-05-2001 | - | - | - | |||
|
2136
|
|
Âu Thị Huỳnh Như | Nữ | 11-09-2000 | NA | - | - | - | w | |
|
2137
|
|
Nguyễn Nguyên Phúc | Nam | 16-09-2016 | - | 1649 | - | |||
|
2138
|
|
Phạm Quang Hải Nam | Nam | 06-01-2009 | - | - | - | |||
|
2139
|
|
Bùi Quý Hùng | Nam | 04-03-1989 | - | - | - | |||
|
2140
|
|
Ngô Việt Dũng | Nam | 24-05-2013 | - | - | - | |||