| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2101
|
|
Nguyễn Đức Chiến | Nam | 15-09-2013 | - | - | - | |||
|
2102
|
|
Đông Hòa Minh Đức | Nam | 28-12-2006 | - | - | - | |||
|
2103
|
|
Lê Tuấn Minh | Nam | 14-02-2011 | - | - | - | |||
|
2104
|
|
Nguyễn Kỳ Phong | Nam | 11-10-2014 | - | - | - | |||
|
2105
|
|
Trương Đức Trí | Nam | 30-08-2014 | - | - | - | |||
|
2106
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 18-11-2017 | - | - | - | |||
|
2107
|
|
Nguyễn Hoài Anh | Nữ | 14-01-2016 | - | - | - | w | ||
|
2108
|
|
Phan Huỳnh Khải Minh | Nam | 16-10-2016 | - | - | - | |||
|
2109
|
|
Nguyễn Hồng Thiên Phúc | Nam | 16-01-2014 | - | - | - | |||
|
2110
|
|
Huỳnh Đức Tỉnh | Nam | 05-04-1980 | - | - | - | |||
|
2111
|
|
Lê Hoàng Thanh | Nam | 24-08-1974 | - | - | - | |||
|
2112
|
|
Lê Vũ Minh Khang | Nam | 26-06-2011 | - | - | - | |||
|
2113
|
|
Hồ Gia Huy | Nam | 08-12-2011 | - | - | - | |||
|
2114
|
|
Đỗ Phúc Nguyên | Nam | 08-12-2015 | - | - | - | |||
|
2115
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 26-03-2017 | - | - | - | |||
|
2116
|
|
Lê Minh | Nam | 08-12-2014 | - | - | 1560 | |||
|
2117
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 18-03-2016 | - | - | - | w | ||
|
2118
|
|
Nguyễn Trường Giang | Nam | 12-08-1982 | NA | - | - | - | ||
|
2119
|
|
Nguyễn Phạm Đăng Khoa | Nam | 21-10-2014 | - | 1625 | - | |||
|
2120
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 23-03-2017 | - | - | - | |||