| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2081
|
|
Mai Quốc Tuấn Anh | Nam | 13-11-2003 | NA | - | 1578 | - | ||
|
2082
|
|
Phạm Lê Phúc Nguyên | Nam | 21-10-2016 | - | - | - | |||
|
2083
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 16-01-2019 | - | - | - | |||
|
2084
|
|
Huỳnh Hoàng Đăng Khoa | Nam | 30-11-2002 | - | - | - | |||
|
2085
|
|
Thái Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 04-04-2003 | - | - | - | |||
|
2086
|
|
Nguyễn Hùng Anh | Nam | 12-03-2020 | - | - | - | |||
|
2087
|
|
Lê Đức Minh Quân | Nam | 31-05-2017 | - | - | - | |||
|
2088
|
|
Trịnh Đình Toàn | Nam | 21-03-2015 | - | - | - | |||
|
2089
|
|
Cao Đình Hoàng Minh | Nam | 30-11-2000 | - | - | - | |||
|
2090
|
|
Phí Ngọc Thanh Phương | Nữ | 12-01-2005 | - | - | - | w | ||
|
2091
|
|
Mai Diệu Linh | Nữ | 25-09-2009 | - | - | - | w | ||
|
2092
|
|
Nguyễn Ngọc Trâm | Nữ | 04-11-1999 | - | - | - | w | ||
|
2093
|
|
Bùi Đức Duy | Nam | 30-11-2004 | - | - | - | |||
|
2094
|
|
Hoàng Minh Khang | Nam | 22-04-2015 | - | - | - | |||
|
2095
|
|
Đỗ Quang Hưng | Nam | 23-02-2006 | - | 1762 | 1649 | |||
|
2096
|
|
Trần Hải Lương | Nam | 26-01-1983 | - | - | - | |||
|
2097
|
|
Nguyễn Hữu Phúc | Nam | 12-09-2007 | - | - | - | |||
|
2098
|
|
Đồng Hà An | Nữ | 17-07-2019 | - | - | - | w | ||
|
2099
|
|
Nguyễn Tùng Chi | Nữ | 26-05-2013 | - | - | - | w | ||
|
2100
|
|
Lê Nhật Phương | Nữ | 15-05-2015 | - | - | - | w | ||