| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2041
|
|
Bùi Tuấn Vũ | Nam | 02-02-2012 | - | - | - | |||
|
2042
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 27-12-2008 | - | - | - | |||
|
2043
|
|
Nguyễn Tiến Hưng | Nam | 13-11-2011 | - | - | - | |||
|
2044
|
|
Đoàn Khôi Nguyên | Nam | 01-03-2016 | - | 1703 | - | |||
|
2045
|
|
Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 14-06-2013 | - | - | - | w | ||
|
2046
|
|
Lê Trần Nam Phong | Nam | 15-03-2015 | - | - | - | |||
|
2047
|
|
Vũ Bá Minh Nguyên | Nam | 04-07-2017 | - | - | - | |||
|
2048
|
|
Nguyễn Thanh Phúc | Nam | 16-09-1984 | - | - | - | |||
|
2049
|
|
Nguyễn Hoàng Tuấn Vũ | Nam | 17-12-2017 | - | - | 1542 | |||
|
2050
|
|
Nguyễn Vũ Minh Quân | Nam | 17-09-2014 | - | - | - | |||
|
2051
|
|
Vũ Tùng Lâm | Nam | 20-11-2013 | - | - | - | |||
|
2052
|
|
Hoàng Anh Kiên | Nam | 02-01-2018 | - | - | - | |||
|
2053
|
|
Nguyễn Đình Hoàng Quân | Nam | 06-03-2012 | - | - | - | |||
|
2054
|
|
Nguyễn Quang Phú | Nam | 22-07-2015 | - | - | - | |||
|
2055
|
|
Lê Công Phú Triệu | Nam | 03-07-2015 | - | - | - | |||
|
2056
|
|
Nguyễn Hoàng Phương Uyên | Nữ | 12-04-2019 | - | - | - | w | ||
|
2057
|
|
Ngô Đoàn Kỳ Quang | Nam | 07-02-2011 | - | - | - | |||
|
2058
|
|
Nguyễn Song Ngọc Diệp | Nữ | 27-06-2014 | - | - | - | w | ||
|
2059
|
|
Phạm Khai Nguyên | Nam | 11-03-2003 | - | - | - | |||
|
2060
|
|
Nguyễn Văn Thơ | Nam | 1957-09-09 | - | - | - | |||