DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2021 FIDE 12466182 Hồ Việt Hoàng Nam 27-09-2007 - 1758 1710
2022 FIDE 561004294 Lê Phạm Minh Tâm Nam 16-10-2015 - - -
2023 FIDE 12469254 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 13-05-2015 - - 1430
2024 FIDE 561007110 Trần Xuân Minh Hiển Nam 11-02-2004 - - -
2025 FIDE 561007366 Nguyễn Hải Đăng Nam 27-04-2015 - - -
2026 FIDE 12471046 Nguyễn Huy Hoàng Nam 25-06-2012 - - -
2027 FIDE 12474118 Nguyễn Hà Gia Nhi Nữ 25-09-2013 - - - w
2028 FIDE 12474630 Vũ Minh Quang Nam 17-05-2017 - - -
2029 FIDE 12474886 Nguyễn Tuấn Thiên Nam 23-06-2014 - - -
2030 FIDE 12477702 Hoàng Trung Nhật Nam 16-05-2014 - - -
2031 FIDE 12412422 Đào Phúc Nam Nam 07-08-2004 - - -
2032 FIDE 12477958 Nguyễn Duy Đức Nam 20-06-2014 - - -
2033 FIDE 12412678 Trương Lê Trúc Quỳnh Nữ 16-08-2005 - - - w
2034 FIDE 12487430 Bui Hoang Trang Ly Nữ 21-11-2014 - - - w
2035 FIDE 12422150 Phạm Thị Thùy Trang Nữ 30-03-1987 - - - w
2036 FIDE 12425478 Bùi Quang Khải Nam 01-05-2013 - - -
2037 FIDE 12493830 Hoàng Tuấn Kiệt Nam 06-02-2016 - - -
2038 FIDE 12429830 Đào Duy Anh Nam 13-08-2014 - - -
2039 FIDE 12433926 Ngô Gia Tường Nam 06-04-2012 - 1768 1519
2040 FIDE 12438278 Lê Ngọc Mai Nữ 16-04-2009 - - - w