| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2001
|
|
Lê Minh Giang | Nữ | 05-03-2011 | - | - | - | w | ||
|
2002
|
|
Lưu Đức Thành | Nam | 25-08-2019 | - | - | - | |||
|
2003
|
|
Ngô Bảo Hân | Nữ | 12-12-2012 | - | - | - | w | ||
|
2004
|
|
Nguyễn Quốc Ân | Nam | 16-05-2015 | - | - | - | |||
|
2005
|
|
Nguyễn Phú An | Nam | 21-04-2015 | - | - | - | |||
|
2006
|
|
Võ Hoàng Hiệp | Nam | 14-03-2009 | - | - | - | |||
|
2007
|
|
Trần Tấn Chinh | Nam | 25-11-2016 | - | - | - | |||
|
2008
|
|
Tạ Gia Linh | Nữ | 14-10-2012 | - | - | - | w | ||
|
2009
|
|
Lê Hồng Đức | Nam | 16-01-2016 | - | - | - | |||
|
2010
|
|
Trần Đức Kiên | Nam | 26-07-2014 | - | - | - | |||
|
2011
|
|
Bùi Thiện Nhân | Nam | 03-10-2002 | - | - | - | |||
|
2012
|
|
Phạm Trường An | Nam | 09-01-2017 | - | - | - | |||
|
2013
|
|
Trần Nhật Thiện | Nam | 24-07-2012 | - | - | - | |||
|
2014
|
|
Phạm Quỳnh Anh Thư | Nữ | 03-06-2006 | - | 1487 | - | w | ||
|
2015
|
|
Nguyễn Thanh Sang | Nam | 21-01-2015 | - | - | - | |||
|
2016
|
|
Nguyễn Anh Tiến | Nam | 14-03-2003 | - | - | - | |||
|
2017
|
|
Khúc Kiến Văn | Nam | 26-10-2016 | - | - | - | |||
|
2018
|
|
Huỳnh Văn Minh Đức | Nam | 11-03-2014 | - | - | - | |||
|
2019
|
|
Nguyễn Văn Hoàn | Nam | 02-08-1990 | - | - | - | |||
|
2020
|
|
Huỳnh Nguyễn Bảo Thiên | Nam | 28-03-2014 | - | - | - | |||