DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
201 FIDE 12402168 Vũ Quang Quyền Nam 1995 CM NA 2011 1855 1913
202 FIDE 12412350 Võ Huỳnh Thiên Nam 2003 2010 1896 1860
203 FIDE 12400360 Trần Thị Kim Loan Nữ 1971 WFM NA 2010 1895 1990 wi
204 FIDE 12406112 Phạm Minh Hiếu Nam 1998 FI 2007 1945 1934
205 FIDE 12404349 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 1988 WFM 2007 1970 1936 w
206 FIDE 12403610 Bùi Đức Huy Nam 2002 2007 2000 2000
207 FIDE 12404578 Nguyễn Trương Thanh Hiếu Nam 1985 2006 - - i
208 FIDE 12418722 Nguyễn Ngọc Hiền Nữ 2008 WFM 2006 1936 1947 w
209 FIDE 12400653 Đặng Bích Ngọc Nữ 1984 WIM 2005 1906 1854 w
210 FIDE 12400181 Trần Thị Minh Châu Nữ 1976 2005 - - wi
211 FIDE 12402192 Lê Thanh Tài Nam 1997 CM 2004 2008 1987 i
212 FIDE 12402591 Trần Quang Khải Nam 1994 2004 2026 2035 i
213 FIDE 12417351 Bùi Văn Hùng Nam 1966 2003 1984 1964 i
214 FIDE 12420514 Đặng Lê Xuân Hiền Nữ 2010 WFM 2003 1946 1868 w
215 FIDE 12401072 Nguyễn Tấn Hoàng Nam Nam 1999 CM 2003 1942 1942 i
216 FIDE 12407305 Nguyễn Thành Tâm Nam 1988 2002 - - i
217 FIDE 12420131 Cấn Chí Thanh Nam 2008 2002 1803 1771
218 FIDE 12424641 Nguyễn Minh Chi Nữ 2012 WFM 2002 1869 1973 w
219 FIDE 12404179 Nguyễn Thị Thúy Triên Nữ 1995 WFM FI 2002 1883 1912 wi
220 FIDE 12407399 Trần Trí Trinh Nam 2001 - - i