| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 |
|
Lê Thanh Tài | Nam | 15-04-1997 | CM | 2004 | 2008 | 1987 | i | |
| 202 |
|
Bùi Văn Hùng | Nam | 1966-06-08 | 2003 | 1984 | 1964 | i | ||
| 203 |
|
Nguyễn Tấn Hoàng Nam | Nam | 14-07-1999 | CM | 2003 | 1942 | 1942 | i | |
| 204 |
|
Nguyễn Thành Tâm | Nam | 11-11-1988 | 2002 | - | - | i | ||
| 205 |
|
Nguyễn Thị Thúy Triên | Nữ | 03-06-1995 | WFM | FI | 2002 | 1878 | 1899 | wi |
| 206 |
|
Trần Trí Trinh | Nam | 0000-00-00 | 2001 | - | - | i | ||
| 207 |
|
Đoàn Thiên Thành | Nam | 08-11-1998 | 2001 | - | - | i | ||
| 208 |
|
Nguyễn Thái Sơn | Nam | 28-04-2009 | CM | 2000 | 2087 | 2000 | ||
| 209 |
|
Nguyễn Thanh Liêm | Nam | 01-03-2008 | 2000 | 1927 | 1918 | |||
| 210 |
|
Nguyễn Đình Trung | Nam | 24-07-2000 | 2000 | 2010 | 2006 | |||
| 211 |
|
Ngô Thùy Thanh Thảo | Nam | 26-10-1987 | 2000 | - | - | i | ||
| 212 |
|
Đoàn Tuấn Khôi | Nam | 02-10-2013 | 1999 | 2004 | 1774 | |||
| 213 |
|
Hoàng Tấn Vinh | Nam | 24-06-2015 | 1998 | 1806 | 2003 | |||
| 214 |
|
Nguyễn Hùng Cường | Nam | 30-11-1995 | 1998 | - | - | i | ||
| 215 |
|
Võ Thành Công | Nam | 28-02-1987 | 1998 | - | - | i | ||
| 216 |
|
Phan Bá Thành Công | Nam | 22-06-1999 | 1995 | 1904 | 1952 | |||
| 217 |
|
Nguyễn Thảo Hân | Nữ | 09-01-1994 | WFM | 1994 | - | - | wi | |
| 218 |
|
Đặng Tất Thắng | Nam | 1953-03-26 | IA;FT,IO | 1992 | 2175 | 2068 | i | |
| 219 |
|
Ngô Thanh Tùng | Nam | 10-12-1986 | 1989 | 2006 | 2027 | |||
| 220 |
|
Lê Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 20-07-2000 | CM | 1989 | 1897 | 1897 | ||