DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
201 FIDE 12402192 Lê Thanh Tài Nam 15-04-1997 CM 2004 2008 1987 i
202 FIDE 12417351 Bùi Văn Hùng Nam 1966-06-08 2003 1984 1964 i
203 FIDE 12401072 Nguyễn Tấn Hoàng Nam Nam 14-07-1999 CM 2003 1942 1942 i
204 FIDE 12407305 Nguyễn Thành Tâm Nam 11-11-1988 2002 - - i
205 FIDE 12404179 Nguyễn Thị Thúy Triên Nữ 03-06-1995 WFM FI 2002 1878 1899 wi
206 FIDE 12407399 Trần Trí Trinh Nam 0000-00-00 2001 - - i
207 FIDE 12403830 Đoàn Thiên Thành Nam 08-11-1998 2001 - - i
208 FIDE 12415642 Nguyễn Thái Sơn Nam 28-04-2009 CM 2000 2087 2000
209 FIDE 12413461 Nguyễn Thanh Liêm Nam 01-03-2008 2000 1927 1918
210 FIDE 12405825 Nguyễn Đình Trung Nam 24-07-2000 2000 2010 2006
211 FIDE 12403598 Ngô Thùy Thanh Thảo Nam 26-10-1987 2000 - - i
212 FIDE 12441767 Đoàn Tuấn Khôi Nam 02-10-2013 1999 2004 1774
213 FIDE 12436291 Hoàng Tấn Vinh Nam 24-06-2015 1998 1806 2003
214 FIDE 12401234 Nguyễn Hùng Cường Nam 30-11-1995 1998 - - i
215 FIDE 12400190 Võ Thành Công Nam 28-02-1987 1998 - - i
216 FIDE 12402974 Phan Bá Thành Công Nam 22-06-1999 1995 1904 1952
217 FIDE 12401781 Nguyễn Thảo Hân Nữ 09-01-1994 WFM 1994 - - wi
218 FIDE 12400092 Đặng Tất Thắng Nam 1953-03-26 IA;FT,IO 1992 2175 2068 i
219 FIDE 12429651 Ngô Thanh Tùng Nam 10-12-1986 1989 2006 2027
220 FIDE 12402699 Lê Nguyễn Khôi Nguyên Nam 20-07-2000 CM 1989 1897 1897